Tính toán Xổ số chứng khoán Ấn Độ
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.02 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra หุ้นอินเดีย (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 23 | 24 | 32 | 34 | 31 | 36 | 33 | 30 | 34 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 20 | 20 | 19 | 24 | 23 | 19 | 19 | 16 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 13 | 25 | 17 | 23 | 16 | 24 | 29 | 14 | 24 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 dưới | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 3 tháng 6 năm 2026 | 617 | 17 | 67 | 879796582954382596892 | 744392094473 | Chạy trên 3, 4, 8 Chạy dưới 0, 4, 7 Lướt trên 83, 84, 34 Lướt dưới 70, 07, 74 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 2 tháng 6 năm 2026 | 984 | 84 | 50 | 796552984330884952754 | 439209209342 | Chạy trên 0, 5, 7 Chạy dưới 3, 4, 9 Lướt trên 77, 70, 79 Lướt dưới 44, 43, 34 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 1 tháng 6 năm 2026 | 734 | 34 | 40 | 722950379834579350759 | 420924730249 | Chạy trên 4, 7, 9 Chạy dưới 0, 2, 4 Lướt trên 79, 74, 94 Lướt dưới 40, 04, 42 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 29 tháng 5 năm 2026 | 574 | 74 | 44 | 950339896572796839936 | 042370992403 | Chạy trên 2, 3, 9 Chạy dưới 0, 2, 4 Lướt trên 92, 22, 95 Lướt dưới 02, 20, 04 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 27 tháng 5 năm 2026 | 780 | 80 | 90 | 896572925359425972875 | 744902904479 | Chạy trên 3, 8, 9 Chạy dưới 3, 4, 7 Lướt trên 83, 89, 39 Lướt dưới 73, 37, 74 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 26 tháng 5 năm 2026 | 970 | 70 | 26 | 320555479636879455359 | 094290834902 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 4, 9 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 04, 40, 09 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 25 tháng 5 năm 2026 | 896 | 96 | 42 | 554479630892330679570 | 904283744092 | Chạy trên 2, 4, 5 Chạy dưới 0, 4, 9 Lướt trên 52, 22, 55 Lướt dưới 99, 90, 09 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 22 tháng 5 năm 2026 | 535 | 35 | 99 | 679530852394452830632 | 829374009283 | Chạy trên 2, 4, 6 Chạy dưới 2, 8, 9 Lướt trên 62, 64, 24 Lướt dưới 89, 98, 82 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 21 tháng 5 năm 2026 | 336 | 36 | 03 | 852394428679528494898 | 730640890376 | Chạy trên 3, 8, 9 Chạy dưới 0, 4, 7 Lướt trên 83, 89, 39 Lướt dưới 74, 47, 73 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 20 tháng 5 năm 2026 | 839 | 39 | 54 | 392438679524879638339 | 064089934600 | Chạy trên 3, 4, 5 Chạy dưới 0, 4, 6 Lướt trên 35, 34, 54 Lướt dưới 04, 40, 06 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 19 tháng 5 năm 2026 | 085 | 85 | 19 | 738479654820354679774 | 408263748042 | Chạy trên 0, 7, 9 Chạy dưới 4, 6, 8 Lướt trên 79, 70, 90 Lướt dưới 46, 64, 40 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 18 tháng 5 năm 2026 | 504 | 04 | 05 | 479620852398752820422 | 829374609283 | Chạy trên 3, 4, 8 Chạy dưới 6, 8, 9 Lướt trên 43, 48, 38 Lướt dưới 86, 68, 82 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 15 tháng 5 năm 2026 | 799 | 99 | 73 | 858339464670964439834 | 706642836076 | Chạy trên 0, 2, 8 Chạy dưới 4, 6, 7 Lướt trên 82, 80, 20 Lướt dưới 74, 47, 70 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 14 tháng 5 năm 2026 | 872 | 72 | 74 | 394432660928860632330 | 629344809263 | Chạy trên 3, 5, 8 Chạy dưới 2, 6, 9 Lướt trên 35, 38, 58 Lướt dưới 66, 62, 26 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 13 tháng 5 năm 2026 | 898 | 98 | 74 | 862440959324659940849 | 924580734295 | Chạy trên 3, 4, 8 Chạy dưới 4, 6, 9 Lướt trên 83, 84, 34 Lướt dưới 96, 69, 92 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 12 tháng 5 năm 2026 | 924 | 24 | 92 | 440759628335828659458 | 820073660280 | Chạy trên 4, 5, 6 Chạy dưới 0, 5, 8 Lướt trên 46, 45, 65 Lướt dưới 85, 58, 82 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 11 tháng 5 năm 2026 | 528 | 28 | 70 | 635362821440721862661 | 706645826076 | Chạy trên 0, 5, 6 Chạy dưới 3, 6, 7 Lướt trên 65, 60, 50 Lướt dưới 73, 37, 70 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 8 tháng 5 năm 2026 | 819 | 19 | 33 | 369421840755640821320 | 634582004365 | Chạy trên 3, 4, 5 Chạy dưới 3, 4, 6 Lướt trên 33, 35, 32 Lướt dưới 66, 63, 36 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 7 tháng 5 năm 2026 | 452 | 52 | 00 | 423740855639355840445 | 428026738240 | Chạy trên 4, 6, 9 Chạy dưới 4, 5, 8 Lướt trên 46, 49, 69 Lướt dưới 45, 54, 42 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 6 tháng 5 năm 2026 | 852 | 52 | 73 | 740955339621439355759 | 238566728325 | Chạy trên 1, 6, 7 Chạy dưới 0, 2, 8 Lướt trên 76, 71, 61 Lướt dưới 20, 02, 23 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 5 tháng 5 năm 2026 | 779 | 79 | 61 | 331623444960044423324 | 667342207663 | Chạy trên 0, 3, 5 Chạy dưới 5, 6, 7 Lướt trên 35, 30, 50 Lướt dưới 65, 56, 66 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 4 tháng 5 năm 2026 | 940 | 40 | 90 | 623464045150345064665 | 738249258372 | Chạy trên 0, 3, 6 Chạy dưới 6, 7, 8 Lướt trên 63, 60, 30 Lướt dưới 76, 67, 73 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 30 tháng 4 năm 2026 | 350 | 50 | 86 | 464045130651330145440 | 422985662249 | Chạy trên 1, 2, 4 Chạy dưới 2, 3, 4 Lướt trên 42, 41, 21 Lướt dưới 43, 34, 42 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 29 tháng 4 năm 2026 | 636 | 36 | 45 | 095150321633421350051 | 498276638942 | Chạy trên 0, 3, 6 Chạy dưới 4, 5, 8 Lướt trên 06, 03, 63 Lướt dưới 45, 54, 49 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 28 tháng 4 năm 2026 | 691 | 91 | 72 | 354633468745068433338 | 632579422365 | Chạy trên 2, 3, 5 Chạy dưới 2, 3, 6 Lướt trên 32, 35, 25 Lướt dưới 66, 63, 36 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 27 tháng 4 năm 2026 | 363 | 63 | 42 | 338649765020465749345 | 637584467365 | Chạy trên 0, 3, 5 Chạy dưới 6, 7, 9 Lướt trên 35, 30, 50 Lướt dưới 69, 96, 63 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 24 tháng 4 năm 2026 | 421 | 21 | 79 | 049465754330654765064 | 897446237984 | Chạy trên 0, 2, 4 Chạy dưới 5, 7, 8 Lướt trên 02, 00, 20 Lướt dưới 85, 58, 89 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 23 tháng 4 năm 2026 | 400 | 00 | 49 | 785254330628030354750 | 749623659476 | Chạy trên 4, 7, 8 Chạy dưới 4, 7, 9 Lướt trên 74, 78, 48 Lướt dưới 79, 97, 74 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 22 tháng 4 năm 2026 | 649 | 49 | 84 | 332020698785298620328 | 266599706625 | Chạy trên 0, 3, 5 Chạy dưới 2, 3, 6 Lướt trên 35, 55, 34 Lướt dưới 23, 32, 26 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Ấn Độ 21 tháng 4 năm 2026 | 333 | 33 | 03 | 030698785254385798095 | 659970869569 | Chạy trên 0, 2, 4 Chạy dưới 3, 6, 9 Lướt trên 02, 04, 24 Lướt dưới 63, 36, 65 |