| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2026 | 2431 | 431 | 31 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 2269 | 269 | 69 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 8004 | 004 | 04 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 8723 | 723 | 23 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 6813 | 813 | 13 | 41 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 9389 | 389 | 89 | 98 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 8718 | 718 | 18 | 91 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 6072 | 072 | 72 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 5573 | 573 | 73 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 3743 | 743 | 43 | 73 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 0038 | 038 | 38 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 1074 | 074 | 74 | 92 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 4320 | 320 | 20 | 30 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 8916 | 916 | 16 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 5541 | 541 | 41 | 95 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 8824 | 824 | 24 | 56 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 8203 | 203 | 03 | 13 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 3042 | 042 | 42 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 6084 | 084 | 84 | 71 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 2469 | 469 | 69 | 30 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 5984 | 984 | 84 | 96 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 6789 | 789 | 89 | 07 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
3787
3 số trên
787
2 số dưới
16
Thông tin xổ số — Xổ số Malaysia
- Xổ số Malaysia là gì?
- Xổ số Malaysia là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số Malaysia quay khi nào?
- Xổ số Malaysia quay lúc 18:30 thứ Tư, thứ Bảy và Chủ nhật
- Nguồn kết quả Xổ số Malaysia?
- Kết quả Xổ số Malaysia tham chiếu từ magnum4d.my
- Công thức Xổ số Malaysia ở đâu?
- Công thức liên quan: Công thức Xổ số Malaysia 2 ตัวบน, Công thức Xổ số Malaysia 2 ตัวล่าง
- Tính Xổ số Malaysia ở đâu?
- Tính Xổ số Malaysia tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số Malaysia (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 26 | 40 | 29 | 36 | 26 | 23 | 30 | 26 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 15 | 27 | 25 | 27 | 14 | 12 | 18 | 20 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 20 | 20 | 24 | 14 | 17 | 24 | 19 | 17 | 22 |