| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 5984 | 984 | 84 | 96 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 6789 | 789 | 89 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 9724 | 724 | 24 | 12 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 2624 | 624 | 24 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 0848 | 848 | 48 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 9351 | 351 | 51 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 4143 | 143 | 43 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 2112 | 112 | 12 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 6449 | 449 | 49 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 4502 | 502 | 02 | 28 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 4965 | 965 | 65 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 1902 | 902 | 02 | 45 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 0405 | 405 | 05 | 99 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 1109 | 109 | 09 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 2063 | 063 | 63 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 5254 | 254 | 54 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 3072 | 072 | 72 | 96 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 9933 | 933 | 33 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 5184 | 184 | 84 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 3812 | 812 | 12 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 9156 | 156 | 56 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 0287 | 287 | 87 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 7286 | 286 | 86 | 70 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30
Thông tin xổ số — Xổ số Malaysia
- Xổ số Malaysia là gì?
- Xổ số Malaysia là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số Malaysia quay khi nào?
- Xổ số Malaysia quay lúc 18:30 thứ Tư, thứ Bảy và Chủ nhật
- Nguồn kết quả Xổ số Malaysia?
- Kết quả Xổ số Malaysia tham chiếu từ magnum4d.my
- Công thức Xổ số Malaysia ở đâu?
- Công thức liên quan: Công thức Xổ số Malaysia 2 ตัวบน, Công thức Xổ số Malaysia 2 ตัวล่าง
- Tính Xổ số Malaysia ở đâu?
- Tính Xổ số Malaysia tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số Malaysia (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 29 | 39 | 24 | 35 | 31 | 27 | 25 | 27 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 15 | 25 | 19 | 27 | 19 | 16 | 16 | 20 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 19 | 18 | 26 | 17 | 17 | 24 | 18 | 20 | 20 |