| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 74431 | 431 | 31 | 47 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 64986 | 986 | 86 | 71 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 75492 | 492 | 92 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 64358 | 358 | 58 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 09049 | 049 | 49 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 64714 | 714 | 14 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 64047 | 047 | 47 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 75995 | 995 | 95 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 64710 | 710 | 10 | 52 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 65954 | 954 | 54 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 65756 | 756 | 56 | 01 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 53483 | 483 | 83 | 17 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 64065 | 065 | 65 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 53563 | 563 | 63 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 65769 | 769 | 69 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 74830 | 830 | 30 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 56110 | 110 | 10 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 68059 | 059 | 59 | 47 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 60221 | 221 | 21 | 55 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 48674 | 674 | 74 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 55602 | 602 | 02 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 50489 | 489 | 89 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 67359 | 359 | 59 | 82 |
Tra cứu Nga VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
67513
3 số trên
513
2 số dưới
89
Thông tin xổ số — Nga VIP
- Nga VIP là gì?
- Nga VIP là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Nga VIP quay khi nào?
- Nga VIP quay lúc 23:50 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Nga VIP?
- Kết quả Nga VIP tham chiếu từ lottosuperrich.com
- Tính Nga VIP ở đâu?
- Tính Nga VIP tại máy tính
Thống kê số ra Nga VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 29 | 35 | 32 | 29 | 30 | 31 | 26 | 26 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 23 | 23 | 22 | 16 | 26 | 21 | 14 | 20 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 22 | 20 | 23 | 14 | 19 | 22 | 24 | 20 | 15 |