| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 50874 | 874 | 74 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 56082 | 082 | 82 | 37 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 60758 | 758 | 58 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 67784 | 784 | 84 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 56225 | 225 | 25 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 56208 | 208 | 08 | 76 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 56512 | 512 | 12 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 78105 | 105 | 05 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 67527 | 527 | 27 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 56724 | 724 | 24 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 56084 | 084 | 84 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 56370 | 370 | 70 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 56849 | 849 | 49 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 56128 | 128 | 28 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 56436 | 436 | 36 | 99 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 67340 | 340 | 40 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 63092 | 092 | 92 | 46 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 53793 | 793 | 93 | 76 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 00470 | 470 | 70 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 64593 | 593 | 93 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 65237 | 237 | 37 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 64978 | 978 | 78 | 24 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 74240 | 240 | 40 | 63 |
Tra cứu Nga VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
64067
3 số trên
067
2 số dưới
92
Thông tin xổ số — Nga VIP
- Nga VIP là gì?
- Nga VIP là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Nga VIP quay khi nào?
- Nga VIP quay lúc 23:50 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Nga VIP?
- Kết quả Nga VIP tham chiếu từ lottosuperrich.com
- Tính Nga VIP ở đâu?
- Tính Nga VIP tại máy tính
Thống kê số ra Nga VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 22 | 34 | 28 | 37 | 29 | 24 | 31 | 27 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 16 | 21 | 18 | 23 | 21 | 14 | 20 | 22 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 18 | 21 | 22 | 14 | 23 | 24 | 25 | 16 | 20 |