| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 56031 | 031 | 31 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 57253 | 253 | 53 | 27 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 57938 | 938 | 38 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 57421 | 421 | 21 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 56079 | 079 | 79 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 67003 | 003 | 03 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 56406 | 406 | 06 | 74 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 27065 | 065 | 65 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 24718 | 718 | 18 | 06 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 56043 | 043 | 43 | 50 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 50679 | 679 | 79 | 16 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 67305 | 305 | 05 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 57065 | 065 | 65 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 55862 | 862 | 62 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 57739 | 739 | 39 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 67850 | 850 | 50 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 64273 | 273 | 73 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 08107 | 107 | 07 | 43 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 75430 | 430 | 30 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 42322 | 322 | 22 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 75912 | 912 | 12 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 64358 | 358 | 58 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 65243 | 243 | 43 | 98 |
Tra cứu Đức VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
65624
3 số trên
624
2 số dưới
15
Thông tin xổ số — Đức VIP
- Đức VIP là gì?
- Đức VIP là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Đức VIP quay khi nào?
- Đức VIP quay lúc 22:50 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Đức VIP?
- Kết quả Đức VIP tham chiếu từ lottosuperrich.com
- Tính Đức VIP ở đâu?
- Tính Đức VIP tại máy tính
Thống kê số ra Đức VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 22 | 36 | 33 | 28 | 26 | 33 | 30 | 25 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 15 | 27 | 23 | 22 | 19 | 21 | 21 | 14 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 15 | 18 | 16 | 17 | 25 | 16 | 19 | 23 | 22 |