| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 75260 | 260 | 60 | 89 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 75957 | 957 | 57 | 09 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 65411 | 411 | 11 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 64681 | 681 | 81 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 64312 | 312 | 12 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 64925 | 925 | 25 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 75604 | 604 | 04 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 75366 | 366 | 66 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 53062 | 062 | 62 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 65758 | 758 | 58 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 75304 | 304 | 04 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 64902 | 902 | 02 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 63204 | 204 | 04 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 64207 | 207 | 07 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 75289 | 289 | 89 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 64086 | 086 | 86 | 71 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 57643 | 643 | 43 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 79892 | 892 | 92 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 68973 | 973 | 73 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 87026 | 026 | 26 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 57104 | 104 | 04 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 27657 | 657 | 57 | 18 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 90210 | 210 | 10 | 84 |
Tra cứu Đức VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
67209
3 số trên
209
2 số dưới
15
Thông tin xổ số — Đức VIP
- Đức VIP là gì?
- Đức VIP là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Đức VIP quay khi nào?
- Đức VIP quay lúc 22:50 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Đức VIP?
- Kết quả Đức VIP tham chiếu từ lottosuperrich.com
- Tính Đức VIP ở đâu?
- Tính Đức VIP tại máy tính
Thống kê số ra Đức VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 26 | 32 | 28 | 27 | 25 | 37 | 32 | 25 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 17 | 22 | 18 | 22 | 17 | 24 | 21 | 19 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 16 | 25 | 16 | 17 | 25 | 17 | 18 | 22 | 21 |