| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 64769 | 769 | 69 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 56778 | 778 | 78 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 67539 | 539 | 39 | 26 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 67959 | 959 | 59 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 56448 | 448 | 48 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 57792 | 792 | 92 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 56318 | 318 | 18 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 56142 | 142 | 42 | 71 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 66734 | 734 | 34 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 80760 | 760 | 60 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 54865 | 865 | 65 | 33 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 67295 | 295 | 95 | 11 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 55467 | 467 | 67 | 18 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 56984 | 984 | 84 | 32 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 56867 | 867 | 67 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 56087 | 087 | 87 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 65759 | 759 | 59 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 75174 | 174 | 74 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 75931 | 931 | 31 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 75685 | 685 | 85 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 75850 | 850 | 50 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 54166 | 166 | 66 | 01 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 53570 | 570 | 70 | 81 |
Tra cứu Anh VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
64469
3 số trên
469
2 số dưới
51
Thông tin xổ số — Anh VIP
- Anh VIP là gì?
- Anh VIP là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Anh VIP quay khi nào?
- Anh VIP quay lúc 21:50 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Anh VIP?
- Kết quả Anh VIP tham chiếu từ lottosuperrich.com
- Tính Anh VIP ở đâu?
- Tính Anh VIP tại máy tính
Thống kê số ra Anh VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 29 | 29 | 24 | 36 | 29 | 30 | 30 | 33 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 20 | 13 | 16 | 25 | 22 | 25 | 16 | 24 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 30 | 19 | 23 | 23 | 13 | 20 | 21 | 18 | 17 |