| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 9724 | 724 | 24 | 12 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 2624 | 624 | 24 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 0848 | 848 | 48 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 9351 | 351 | 51 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 4143 | 143 | 43 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 2112 | 112 | 12 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 6449 | 449 | 49 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 4502 | 502 | 02 | 28 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 4965 | 965 | 65 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 1902 | 902 | 02 | 45 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 0405 | 405 | 05 | 99 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 1109 | 109 | 09 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 2063 | 063 | 63 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 5254 | 254 | 54 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 3072 | 072 | 72 | 96 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 9933 | 933 | 33 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 5184 | 184 | 84 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 3812 | 812 | 12 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 9156 | 156 | 56 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 0287 | 287 | 87 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 7286 | 286 | 86 | 70 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 6204 | 204 | 04 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 9089 | 089 | 89 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 2575 | 575 | 75 | 82 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
3787
3 số trên
787
2 số dưới
16