| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 6204 | 204 | 04 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 9089 | 089 | 89 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 2575 | 575 | 75 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 4167 | 167 | 67 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 7559 | 559 | 59 | 29 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 8670 | 670 | 70 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 0342 | 342 | 42 | 00 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 4260 | 260 | 60 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 0784 | 784 | 84 | 12 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 9991 | 991 | 91 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 6069 | 069 | 69 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 6921 | 921 | 21 | 55 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 6230 | 230 | 30 | 31 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 9595 | 595 | 95 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 2580 | 580 | 80 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 9680 | 680 | 80 | 00 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 3737 | 737 | 37 | 66 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 7674 | 674 | 74 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2026 | 0913 | 913 | 13 | 92 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2026 | 7674 | 674 | 74 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2026 | 2483 | 483 | 83 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2026 | 7583 | 583 | 83 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2026 | 0110 | 110 | 10 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2026 | 0185 | 185 | 85 | 47 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30