| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 3700 | 700 | 00 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 2180 | 180 | 80 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 3057 | 057 | 57 | 66 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 9532 | 532 | 32 | 25 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 4523 | 523 | 23 | 22 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 0209 | 209 | 09 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 6782 | 782 | 82 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 4126 | 126 | 26 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 8121 | 121 | 21 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 2943 | 943 | 43 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 1056 | 056 | 56 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 3147 | 147 | 47 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 3166 | 166 | 66 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 8368 | 368 | 68 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 9518 | 518 | 18 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 5990 | 990 | 90 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 3745 | 745 | 45 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 5005 | 005 | 05 | 81 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 0242 | 242 | 42 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 0218 | 218 | 18 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 0005 | 005 | 05 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 5301 | 301 | 01 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 1286 | 286 | 86 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 8326 | 326 | 26 | 04 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30