| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 5875 | 875 | 75 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 1848 | 848 | 48 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 8844 | 844 | 44 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 8501 | 501 | 01 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 0129 | 129 | 29 | 36 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 9992 | 992 | 92 | 94 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 7805 | 805 | 05 | 63 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 4329 | 329 | 29 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 8442 | 442 | 42 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 1053 | 053 | 53 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 4890 | 890 | 90 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 1256 | 256 | 56 | 73 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 2999 | 999 | 99 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 6306 | 306 | 06 | 78 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 7006 | 006 | 06 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 2853 | 853 | 53 | 23 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 5925 | 925 | 25 | 41 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 9095 | 095 | 95 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 1772 | 772 | 72 | 58 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 1458 | 458 | 58 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 1564 | 564 | 64 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 3317 | 317 | 17 | 06 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 8611 | 611 | 11 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 3290 | 290 | 90 | 34 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30