| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 3584 | 584 | 84 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 9453 | 453 | 53 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 4433 | 433 | 33 | 23 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 0724 | 724 | 24 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 8443 | 443 | 43 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 5017 | 017 | 17 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 2785 | 785 | 85 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 4848 | 848 | 48 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 2027 | 027 | 27 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 5258 | 258 | 58 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 5013 | 013 | 13 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 6864 | 864 | 64 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 2634 | 634 | 34 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 8986 | 986 | 86 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 0536 | 536 | 36 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 3251 | 251 | 51 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 4430 | 430 | 30 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 0982 | 982 | 82 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 6409 | 409 | 09 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 0931 | 931 | 31 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 5788 | 788 | 88 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 1651 | 651 | 51 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 5753 | 753 | 53 | 26 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 3891 | 891 | 91 | 40 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30