| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 2675 | 675 | 75 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 1958 | 958 | 58 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 1856 | 856 | 56 | 49 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 5728 | 728 | 28 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 9013 | 013 | 13 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 8136 | 136 | 36 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 6800 | 800 | 00 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 5389 | 389 | 89 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 8508 | 508 | 08 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 2097 | 097 | 97 | 15 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 8660 | 660 | 60 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 4500 | 500 | 00 | 63 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 3006 | 006 | 06 | 83 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 8186 | 186 | 86 | 63 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 0327 | 327 | 27 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 7397 | 397 | 97 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 8444 | 444 | 44 | 83 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 7956 | 956 | 56 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 2981 | 981 | 81 | 75 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 4860 | 860 | 60 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 8679 | 679 | 79 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 1946 | 946 | 46 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 1703 | 703 | 03 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 1602 | 602 | 02 | 86 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30