| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 2323 | 323 | 23 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 8246 | 246 | 46 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 4480 | 480 | 80 | 18 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 5532 | 532 | 32 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 9800 | 800 | 00 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 2621 | 621 | 21 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 7096 | 096 | 96 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 7613 | 613 | 13 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 7185 | 185 | 85 | 27 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 0048 | 048 | 48 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 3252 | 252 | 52 | 96 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 3098 | 098 | 98 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 8430 | 430 | 30 | 14 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 5044 | 044 | 44 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 9761 | 761 | 61 | 70 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 8084 | 084 | 84 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 1222 | 222 | 22 | 56 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 1207 | 207 | 07 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 8197 | 197 | 97 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 5174 | 174 | 74 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 1378 | 378 | 78 | 85 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 2784 | 784 | 84 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 4664 | 664 | 64 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 5729 | 729 | 29 | 60 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30