| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 0079 | 079 | 79 | 11 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 0030 | 030 | 30 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 5231 | 231 | 31 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 5310 | 310 | 10 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 0046 | 046 | 46 | 12 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 3168 | 168 | 68 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 2240 | 240 | 40 | 44 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 0296 | 296 | 96 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 3129 | 129 | 29 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 8627 | 627 | 27 | 60 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2024 | 9288 | 288 | 88 | 54 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 9653 | 653 | 53 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2024 | 9904 | 904 | 04 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2024 | 2418 | 418 | 18 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2024 | 9830 | 830 | 30 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2024 | 5126 | 126 | 26 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2024 | 3481 | 481 | 81 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2024 | 0663 | 663 | 63 | 66 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2024 | 5939 | 939 | 39 | 62 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2024 | 6079 | 079 | 79 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 2909 | 909 | 09 | 36 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2024 | 8277 | 277 | 77 | 73 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2024 | 2377 | 377 | 77 | 04 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 6614 | 614 | 14 | 19 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30