| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2024 | 2482 | 482 | 82 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2024 | 0715 | 715 | 15 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 9349 | 349 | 49 | 00 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2024 | 8791 | 791 | 91 | 72 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2024 | 8837 | 837 | 37 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2024 | 5973 | 973 | 73 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 9755 | 755 | 55 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 1401 | 401 | 01 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 5203 | 203 | 03 | 35 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 5913 | 913 | 13 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 1960 | 960 | 60 | 35 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 5559 | 559 | 59 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 1116 | 116 | 16 | 90 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 3871 | 871 | 71 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 6574 | 574 | 74 | 49 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 8418 | 418 | 18 | 48 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 9865 | 865 | 65 | 51 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 5190 | 190 | 90 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 6143 | 143 | 43 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 8831 | 831 | 31 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 1366 | 366 | 66 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 7988 | 988 | 88 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 5104 | 104 | 04 | 11 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 1100 | 100 | 00 | 69 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30