| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2024 | 6616 | 616 | 16 | 09 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2024 | 3869 | 869 | 69 | 94 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 7262 | 262 | 62 | 99 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2024 | 0057 | 057 | 57 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2024 | 6705 | 705 | 05 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 3539 | 539 | 39 | 66 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2024 | 8547 | 547 | 47 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2024 | 0338 | 338 | 38 | 98 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 2206 | 206 | 06 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2024 | 0838 | 838 | 38 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2024 | 2069 | 069 | 69 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 5186 | 186 | 86 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2024 | 8669 | 669 | 69 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2024 | 6657 | 657 | 57 | 22 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 7235 | 235 | 35 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2024 | 5288 | 288 | 88 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2024 | 9011 | 011 | 11 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 2415 | 415 | 15 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2024 | 5720 | 720 | 20 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2024 | 9179 | 179 | 79 | 89 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 9311 | 311 | 11 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2024 | 5133 | 133 | 33 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2024 | 6775 | 775 | 75 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 5744 | 744 | 44 | 61 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30