| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 4339 | 339 | 39 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 0771 | 771 | 71 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 6885 | 885 | 85 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 5214 | 214 | 14 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 5142 | 142 | 42 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 0131 | 131 | 31 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 1095 | 095 | 95 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 5752 | 752 | 52 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 4277 | 277 | 77 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 1739 | 739 | 39 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 8068 | 068 | 68 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 8589 | 589 | 89 | 53 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 3921 | 921 | 21 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 9663 | 663 | 63 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 2681 | 681 | 81 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 7178 | 178 | 78 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 4451 | 451 | 51 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 1450 | 450 | 50 | 04 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 3117 | 117 | 17 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 7176 | 176 | 76 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 7165 | 165 | 65 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 9081 | 081 | 81 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 2797 | 797 | 97 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 6195 | 195 | 95 | 09 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30