| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 5099 | 099 | 99 | 84 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 0840 | 840 | 40 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 0455 | 455 | 55 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 0578 | 578 | 78 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 7381 | 381 | 81 | 09 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 6805 | 805 | 05 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 1783 | 783 | 83 | 08 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 2436 | 436 | 36 | 57 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 1033 | 033 | 33 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 8844 | 844 | 44 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 3692 | 692 | 92 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 6911 | 911 | 11 | 73 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 1730 | 730 | 30 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 1791 | 791 | 91 | 01 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 9331 | 331 | 31 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 6154 | 154 | 54 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 2647 | 647 | 47 | 78 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 7766 | 766 | 66 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 0196 | 196 | 96 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 8458 | 458 | 58 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 8444 | 444 | 44 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 7486 | 486 | 86 | 63 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 1933 | 933 | 33 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 9422 | 422 | 22 | 64 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30