| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 3091 | 091 | 91 | 88 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 2971 | 971 | 71 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 3021 | 021 | 21 | 96 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 3188 | 188 | 88 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 7622 | 622 | 22 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 5648 | 648 | 48 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 8694 | 694 | 94 | 84 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 2023 | 023 | 23 | 33 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 9871 | 871 | 71 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 0858 | 858 | 58 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2024 | 9940 | 940 | 40 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2024 | 6925 | 925 | 25 | 76 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 9300 | 300 | 00 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2024 | 3785 | 785 | 85 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2024 | 3999 | 999 | 99 | 32 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 3508 | 508 | 08 | 54 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2024 | 2363 | 363 | 63 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2024 | 1449 | 449 | 49 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 4995 | 995 | 95 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2024 | 5913 | 913 | 13 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2024 | 2489 | 489 | 89 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 9293 | 293 | 93 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 1953 | 953 | 53 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 6401 | 401 | 01 | 77 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30