| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2026 | 9674 | 674 | 74 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2026 | 6230 | 230 | 30 | 00 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2026 | 3803 | 803 | 03 | 08 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2026 | 7527 | 527 | 27 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 8452 | 452 | 52 | 53 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 8596 | 596 | 96 | 21 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 7213 | 213 | 13 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 0879 | 879 | 79 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 4022 | 022 | 22 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 6433 | 433 | 33 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 0990 | 990 | 90 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 0043 | 043 | 43 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 5474 | 474 | 74 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 4695 | 695 | 95 | 17 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 0759 | 759 | 59 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 2212 | 212 | 12 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 9629 | 629 | 29 | 66 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 7127 | 127 | 27 | 47 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 3441 | 441 | 41 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 2630 | 630 | 30 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 2642 | 642 | 42 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 7759 | 759 | 59 | 46 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 4240 | 240 | 40 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 4642 | 642 | 42 | 03 |
Tra cứu Xổ số Malaysia — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
2469
3 số trên
469
2 số dưới
30