Tính toán Xổ số Malaysia
Tính Xổ số Malaysia — kỳ tiếp theo
3 số trên
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn
0
2
4
7
1
3
2
8
9
2 số dưới
Hàng chục
Hàng đơn
9
3
5
0
0
2
Số gợi ý
Hướng 3 số
019781278444378281088
Hướng 2 số
905207315092
7 bộ 3 số · 6 bộ 2 số (gồm lô tô — so với 3 trên, 2 trên, 2 dưới)
Chạy - lướt
Chạy trên: 0, 2, 4
Chạy dưới: 3, 5, 9
Lướt trên: 02, 04, 24
Lướt dưới: 93, 39, 90
Thống kê trọng số gần — chạy = 1 chữ số, lướt = cặp 2 chữ số
Kỳ đã phân tích
Kỳ đã phân tích
120
Tối đa 100 kỳ gần nhất
Bộ số tham khảo
7 + 6
3 số trên 7 bộ · 2 số 6 bộ
Tỷ lệ trúng 3 số trên (7 bộ)
4.2%
5/120
Tỷ lệ trúng hướng 2 số (6 bộ)
22.5%
27/120
Trúng cả 3 trên + 2 số 2/120 (1.7%)
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.04 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra มาเลย์ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 28 | 41 | 29 | 36 | 26 | 23 | 28 | 25 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 16 | 28 | 25 | 27 | 14 | 12 | 17 | 19 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 19 | 20 | 25 | 14 | 17 | 24 | 19 | 17 | 22 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | Giải nhất | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 số | Kết quả | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số Malaysia 19 tháng 7 năm 2026 | 2431 | 431 | 31 | 57 | 019788842274342888082 | 900231760092 | Chạy trên 0, 2, 4 Chạy dưới 0, 3, 9 Lướt trên 02, 04, 24 Lướt dưới 93, 39, 90 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 18 tháng 7 năm 2026 | 2269 | 269 | 69 | 03 | 018789342874542389082 | 927133567291 | — | Chạy trên 0, 2, 4 Chạy dưới 0, 7, 9 Lướt trên 02, 04, 24 Lướt dưới 90, 09, 92 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 15 tháng 7 năm 2026 | 8004 | 004 | 04 | 39 | 748019382873582319712 | 907113567091 | — | Chạy trên 2, 3, 7 Chạy dưới 2, 7, 9 Lướt trên 72, 73, 23 Lướt dưới 92, 29, 90 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 12 tháng 7 năm 2026 | 8723 | 723 | 23 | 67 | 048789372823572389082 | 907113567091 | Chạy trên 0, 1, 3 Chạy dưới 2, 7, 9 Lướt trên 01, 03, 13 Lướt dưới 92, 29, 90 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 11 tháng 7 năm 2026 | 6813 | 813 | 13 | 41 | 089778322514922378072 | 907316587093 | — | Chạy trên 0, 4, 7 Chạy dưới 2, 7, 9 Lướt trên 04, 44, 03 Lướt dưới 92, 29, 90 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 8 tháng 7 năm 2026 | 9389 | 389 | 89 | 98 | 072728519984319528029 | 907316517093 | — | Chạy trên 0, 4, 7 Chạy dưới 2, 7, 9 Lướt trên 04, 44, 03 Lướt dưới 92, 29, 90 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 5 tháng 7 năm 2026 | 8718 | 718 | 18 | 91 | 072529788914388729028 | 907356187093 | Chạy trên 0, 4, 5 Chạy dưới 2, 7, 9 Lướt trên 04, 44, 03 Lướt dưới 92, 29, 90 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 4 tháng 7 năm 2026 | 6072 | 072 | 72 | 70 | 022979588704388579078 | 935016755390 | — | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 2, 5, 9 Lướt trên 04, 44, 03 Lướt dưới 92, 29, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 1 tháng 7 năm 2026 | 5573 | 573 | 73 | 52 | 022909788414388709008 | 921076551290 | — | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 3, 9 Lướt trên 04, 44, 03 Lướt dưới 93, 39, 92 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 28 tháng 6 năm 2026 | 3743 | 743 | 43 | 73 | 022908481314181408001 | 901653051096 | — | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 2, 9 Lướt trên 04, 44, 09 Lướt dưới 92, 29, 90 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 27 tháng 6 năm 2026 | 0038 | 038 | 38 | 00 | 022903481364181403001 | 961350381693 | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 2, 9 Lướt trên 04, 44, 09 Lướt dưới 92, 29, 96 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 24 tháng 6 năm 2026 | 1074 | 074 | 74 | 92 | 922003481364181403901 | 921330581293 | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 6, 9 Lướt trên 94, 44, 99 Lướt dưới 96, 69, 92 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 21 tháng 6 năm 2026 | 4320 | 320 | 20 | 30 | 909083421164821483981 | 921358351293 | — | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 6, 9 Lướt trên 94, 44, 92 Lướt dưới 96, 69, 92 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 20 tháng 6 năm 2026 | 8916 | 916 | 16 | 92 | 009983421164821483081 | 931852351398 | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 6, 9 Lướt trên 04, 44, 02 Lướt dưới 96, 69, 93 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 17 tháng 6 năm 2026 | 5541 | 541 | 41 | 95 | 089943125464825143045 | 931852391398 | — | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 6, 9 Lướt trên 00, 04, 02 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 14 tháng 6 năm 2026 | 8824 | 824 | 24 | 56 | 089943165424765143045 | 931832591398 | — | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 6, 9 Lướt trên 00, 04, 02 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 13 tháng 6 năm 2026 | 8203 | 203 | 03 | 13 | 049103965454765903005 | 981332501893 | Chạy trên 0, 4, 8 Chạy dưới 1, 6, 9 Lướt trên 08, 04, 84 Lướt dưới 96, 69, 98 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 7 tháng 6 năm 2026 | 3042 | 042 | 42 | 18 | 102943465054765443145 | 933258703392 | — | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 3, 6, 9 Lướt trên 18, 14, 84 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 6 tháng 6 năm 2026 | 6084 | 084 | 84 | 71 | 102943465754265443145 | 933250183392 | — | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 3, 6, 9 Lướt trên 18, 14, 84 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 3 tháng 6 năm 2026 | 2469 | 469 | 69 | 30 | 109943755224455743145 | 935208145392 | — | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 18, 14, 84 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 31 tháng 5 năm 2026 | 5984 | 984 | 84 | 96 | 189743955224055943145 | 925308145293 | — | Chạy trên 0, 1, 4 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 10, 14, 04 Lướt dưới 96, 69, 92 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 30 tháng 5 năm 2026 | 6789 | 789 | 89 | 07 | 143959225084425259155 | 965318345693 | — | Chạy trên 0, 1, 4 Chạy dưới 2, 5, 9 Lướt trên 10, 14, 04 Lướt dưới 92, 29, 96 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 27 tháng 5 năm 2026 | 9724 | 724 | 24 | 12 | 143959285062485259155 | 935234685392 | — | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 10, 12, 02 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 24 tháng 5 năm 2026 | 2624 | 624 | 24 | 53 | 143955284062584255154 | 925439285294 | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 10, 12, 02 Lướt dưới 96, 69, 92 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 23 tháng 5 năm 2026 | 0848 | 848 | 48 | 66 | 153985264042564285184 | 925439285294 | — | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 10, 12, 02 Lướt dưới 96, 69, 92 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 20 tháng 5 năm 2026 | 9351 | 351 | 51 | 79 | 143985264052564285184 | 925438235294 | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 10, 12, 02 Lướt dưới 96, 69, 92 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 17 tháng 5 năm 2026 | 4143 | 143 | 43 | 12 | 165284953012553984183 | 985433225894 | — | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 10, 12, 02 Lướt dưới 96, 69, 98 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 16 tháng 5 năm 2026 | 2112 | 112 | 12 | 93 | 284165953072553965263 | 985432205894 | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 20, 22, 02 Lướt dưới 96, 69, 98 | |
| Xổ số Xổ số Malaysia 13 tháng 5 năm 2026 | 6449 | 449 | 49 | 94 | 985269153072553169963 | 985234295892 | — | Chạy trên 0, 2, 9 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 90, 92, 02 Lướt dưới 96, 69, 98 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 10 tháng 5 năm 2026 | 4502 | 502 | 02 | 28 | 965289153072553189983 | 925834095298 | — | Chạy trên 0, 2, 9 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 90, 92, 02 Lướt dưới 96, 69, 92 |