Tính toán Xổ số Malaysia
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.02 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra มาเลย์ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 29 | 39 | 24 | 35 | 31 | 27 | 25 | 27 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 15 | 25 | 19 | 27 | 19 | 16 | 16 | 20 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 19 | 18 | 26 | 17 | 17 | 24 | 18 | 20 | 20 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | Giải nhất | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 dưới | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số Malaysia 3 tháng 6 năm 2026 | 2469 | 469 | 69 | 30 | 109943255724455243145 | 935208345392 | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 18, 14, 84 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 31 tháng 5 năm 2026 | 5984 | 984 | 84 | 96 | 243955024702124055254 | 530834160358 | Chạy trên 2, 8, 9 Chạy dưới 0, 2, 5 Lướt trên 28, 22, 82 Lướt dưới 52, 25, 53 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 30 tháng 5 năm 2026 | 6789 | 789 | 89 | 07 | 955024402143202424922 | 381466921834 | Chạy trên 3, 8, 9 Chạy dưới 1, 3, 8 Lướt trên 98, 93, 83 Lướt dưới 33, 38, 83 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 27 tháng 5 năm 2026 | 9724 | 724 | 24 | 12 | 062404143289943104003 | 687692547866 | Chạy trên 0, 5, 9 Chạy dưới 3, 6, 7 Lướt trên 05, 09, 59 Lướt dưới 63, 36, 68 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 24 tháng 5 năm 2026 | 2624 | 624 | 24 | 53 | 153245984062584945144 | 925439285294 | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 10, 12, 02 Lướt dưới 96, 69, 92 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 23 tháng 5 năm 2026 | 0848 | 848 | 48 | 66 | 285964072509172064262 | 543928763459 | Chạy trên 2, 5, 9 Chạy dưới 2, 3, 5 Lướt trên 25, 29, 59 Lướt dưới 52, 25, 54 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 20 tháng 5 năm 2026 | 9351 | 351 | 51 | 79 | 964052509183209552959 | 382006922830 | Chạy trên 3, 4, 9 Chạy dưới 2, 3, 4 Lướt trên 94, 93, 43 Lướt dưới 34, 43, 38 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 17 tháng 5 năm 2026 | 4143 | 143 | 43 | 12 | 072509165284965109005 | 200698540026 | Chạy trên 0, 4, 5 Chạy dưới 0, 2, 9 Lướt trên 05, 04, 54 Lướt dưới 22, 20, 02 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 16 tháng 5 năm 2026 | 2112 | 112 | 12 | 93 | 284165953072553965263 | 985432205894 | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 20, 22, 02 Lướt dưới 96, 69, 98 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 13 tháng 5 năm 2026 | 6449 | 449 | 49 | 94 | 969153072504272053952 | 523429063254 | Chạy trên 4, 8, 9 Chạy dưới 3, 5, 8 Lướt trên 98, 94, 84 Lướt dưới 58, 85, 52 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 10 tháng 5 năm 2026 | 4502 | 502 | 02 | 28 | 153072564289964572174 | 340986920439 | Chạy trên 0, 1, 9 Chạy dưới 0, 3, 8 Lướt trên 10, 19, 09 Lướt dưới 38, 83, 34 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 9 tháng 5 năm 2026 | 4965 | 965 | 65 | 53 | 972584209163009284989 | 598692388956 | Chạy trên 3, 5, 9 Chạy dưới 4, 5, 8 Lướt trên 95, 93, 53 Lướt dưới 54, 45, 59 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 6 tháng 5 năm 2026 | 1902 | 902 | 02 | 45 | 262100053974553000203 | 923804593298 | Chạy trên 2, 4, 8 Chạy dưới 3, 6, 9 Lướt trên 28, 24, 84 Lướt dưới 96, 69, 92 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 3 tháng 5 năm 2026 | 0405 | 405 | 05 | 99 | 150073904589204973174 | 980450860894 | Chạy trên 1, 6, 9 Chạy dưới 0, 2, 9 Lướt trên 16, 19, 69 Lướt dưới 92, 29, 98 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 2 tháng 5 năm 2026 | 1109 | 109 | 09 | 56 | 573134980262080934530 | 048022968400 | Chạy trên 1, 2, 5 Chạy dưới 0, 4, 8 Lướt trên 55, 52, 59 Lướt dưới 08, 80, 04 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 29 tháng 4 năm 2026 | 2063 | 063 | 63 | 38 | 034980252579152280082 | 892290062982 | Chạy trên 0, 6, 9 Chạy dưới 2, 4, 8 Lướt trên 06, 09, 69 Lướt dưới 84, 48, 89 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 26 tháng 4 năm 2026 | 5254 | 254 | 54 | 32 | 274539167050967139237 | 900482690094 | Chạy trên 0, 2, 8 Chạy dưới 0, 6, 9 Lướt trên 28, 20, 80 Lướt dưới 96, 69, 90 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 25 tháng 4 năm 2026 | 3072 | 072 | 72 | 96 | 567176950684250976570 | 948662308496 | Chạy trên 3, 4, 5 Chạy dưới 1, 8, 9 Lướt trên 53, 54, 34 Lướt dưới 91, 19, 94 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 22 tháng 4 năm 2026 | 9933 | 933 | 33 | 26 | 156610984269584910114 | 846930026489 | Chạy trên 1, 7, 9 Chạy dưới 1, 6, 8 Lướt trên 17, 19, 79 Lướt dưới 81, 18, 84 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 19 tháng 4 năm 2026 | 5184 | 184 | 84 | 94 | 910184279567679284989 | 846100926481 | Chạy trên 5, 7, 9 Chạy dưới 6, 8, 9 Lướt trên 95, 97, 57 Lướt dưới 89, 98, 84 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 18 tháng 4 năm 2026 | 3812 | 812 | 12 | 06 | 279567656990156667266 | 009239849002 | Chạy trên 0, 2, 8 Chạy dưới 0, 1, 9 Lướt trên 28, 20, 80 Lướt dưới 01, 10, 00 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 15 tháng 4 năm 2026 | 9156 | 156 | 56 | 60 | 567693930084230993590 | 903983513099 | Chạy trên 4, 5, 7 Chạy dưới 2, 3, 9 Lướt trên 57, 54, 74 Lướt dưới 92, 29, 90 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 12 tháng 4 năm 2026 | 0287 | 287 | 87 | 38 | 695930084579284030634 | 398351028933 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 3, 8 Lướt trên 66, 69, 63 Lướt dưới 30, 03, 39 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 11 tháng 4 năm 2026 | 7286 | 286 | 86 | 70 | 930184579665279584989 | 845102995481 | Chạy trên 1, 5, 9 Chạy dưới 3, 5, 8 Lướt trên 99, 95, 93 Lướt dưới 83, 38, 84 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 8 tháng 4 năm 2026 | 6204 | 204 | 04 | 04 | 579665993130093965563 | 829933079289 | Chạy trên 0, 5, 8 Chạy dưới 1, 8, 9 Lướt trên 58, 50, 80 Lướt dưới 81, 18, 82 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 5 tháng 4 năm 2026 | 9089 | 089 | 89 | 92 | 663939290184590239630 | 023093513200 | Chạy trên 4, 6, 7 Chạy dưới 0, 3, 9 Lướt trên 67, 64, 74 Lướt dưới 09, 90, 02 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 4 tháng 4 năm 2026 | 2575 | 575 | 75 | 82 | 937290184673584190994 | 839751099387 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 8, 9 Lướt trên 96, 93, 63 Lướt dưới 80, 08, 83 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 1 tháng 4 năm 2026 | 4167 | 167 | 67 | 54 | 290784573639973584283 | 936109376391 | Chạy trên 2, 6, 9 Chạy dưới 0, 6, 9 Lướt trên 26, 29, 69 Lướt dưới 90, 09, 93 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 29 tháng 3 năm 2026 | 7559 | 559 | 59 | 29 | 673531962290762931632 | 033780993307 | Chạy trên 0, 6, 8 Chạy dưới 0, 1, 3 Lướt trên 68, 60, 80 Lướt dưới 01, 10, 03 |
| Xổ số Xổ số Malaysia 28 tháng 3 năm 2026 | 8670 | 670 | 70 | 81 | 631972260784560272670 | 379069819730 | Chạy trên 4, 6, 9 Chạy dưới 3, 7, 9 Lướt trên 69, 64, 94 Lướt dưới 33, 37, 73 |