Tính toán Xổ số chính phủ
Tính Xổ số chính phủ — kỳ tiếp theo
3 số trên
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn
8
7
6
6
9
5
0
1
2
2 số dưới
Hàng chục
Hàng đơn
4
7
0
8
6
2
Số gợi ý
Hướng 3 số
892614067256767014817
Hướng 2 số
480261760842
7 bộ 3 số · 6 bộ 2 số (gồm lô tô — so với 3 trên, 2 trên, 2 dưới)
Chạy - lướt
Chạy trên: 6, 7, 8
Chạy dưới: 0, 4, 7
Lướt trên: 87, 86, 76
Lướt dưới: 47, 74, 48
Thống kê trọng số gần — chạy = 1 chữ số, lướt = cặp 2 chữ số
Kỳ đã phân tích
Kỳ đã phân tích
120
Tối đa 100 kỳ gần nhất
Bộ số tham khảo
7 + 6
3 số trên 7 bộ · 2 số 6 bộ
Tỷ lệ trúng 3 số trên (7 bộ)
5.0%
6/120
Tỷ lệ trúng hướng 2 số (6 bộ)
16.7%
20/120
Trúng cả 3 trên + 2 số 2/120 (1.7%)
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.02 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra รัฐบาล (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 22 | 28 | 28 | 26 | 29 | 41 | 31 | 27 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 15 | 20 | 17 | 17 | 17 | 27 | 23 | 13 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 24 | 19 | 17 | 19 | 19 | 24 | 21 | 17 | 19 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | Giải nhất | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 số | Kết quả | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 7 năm 2026 | 639214 | 214 | 14 | 71 | 892664357086757364867 | 480266530842 | — | Chạy trên 6, 7, 8 Chạy dưới 0, 4, 7 Lướt trên 87, 86, 76 Lướt dưới 47, 74, 48 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 7 năm 2026 | 751495 | 495 | 95 | 62 | 864695357046757395897 | 480266510842 | — | Chạy trên 6, 7, 8 Chạy dưới 0, 4, 7 Lướt trên 87, 86, 76 Lướt dưới 47, 74, 48 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 6 năm 2026 | 287184 | 184 | 84 | 48 | 895667359046759367869 | 064862514608 | Chạy trên 6, 7, 8 Chạy dưới 0, 4, 7 Lướt trên 87, 86, 76 Lướt dưới 07, 70, 06 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 6 năm 2026 | 173770 | 770 | 70 | 95 | 855377669046569677879 | 064862514608 | — | Chạy trên 6, 8, 9 Chạy dưới 0, 4, 7 Lướt trên 89, 86, 96 Lướt dưới 07, 70, 06 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 5 năm 2026 | 107387 | 387 | 87 | 08 | 859675364006564375874 | 064261534602 | — | Chạy trên 6, 8, 9 Chạy dưới 0, 4, 7 Lướt trên 89, 86, 96 Lướt dưới 07, 70, 06 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 2 tháng 5 năm 2026 | 536077 | 077 | 77 | 43 | 359865608546908665368 | 066251286602 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 6, 7 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 07, 70, 06 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 4 năm 2026 | 309612 | 612 | 12 | 77 | 359865608246508665368 | 066251286602 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 6, 7 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 07, 70, 06 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 4 năm 2026 | 292514 | 514 | 14 | 47 | 359865608246908665368 | 076251286702 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 6, 7 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 06, 60, 07 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 3 năm 2026 | 833009 | 009 | 09 | 64 | 395858649226949658359 | 073251283702 | — | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 0, 3, 6 Lướt trên 36, 66, 32 Lướt dưới 06, 60, 07 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 3 năm 2026 | 820866 | 866 | 66 | 06 | 355848669226969648349 | 065231285602 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 5, 7 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 07, 70, 06 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 2 năm 2026 | 340563 | 563 | 63 | 07 | 355848677226977648347 | 523721003257 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 3, 5, 6 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 56, 65, 52 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 2 năm 2026 | 174629 | 629 | 29 | 48 | 355848677206977648347 | 523721003257 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 3, 5, 6 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 56, 65, 52 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 17 tháng 1 năm 2026 | 878972 | 972 | 72 | 02 | 355848607276707648347 | 573122803751 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 3, 5, 6 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 56, 65, 57 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 2 tháng 1 năm 2026 | 837706 | 706 | 06 | 16 | 355848277606777248347 | 573622803756 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 51, 15, 57 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 12 năm 2025 | 763895 | 895 | 95 | 52 | 398847279666779247349 | 572630822756 | — | Chạy trên 3, 5, 6 Chạy dưới 1, 2, 5 Lướt trên 35, 36, 56 Lướt dưới 51, 15, 57 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 12 năm 2025 | 461252 | 252 | 52 | 22 | 342857679266779657359 | 573620833756 | — | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 51, 15, 57 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 11 năm 2025 | 458145 | 145 | 45 | 37 | 352847279666779247349 | 563720833657 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 39, 36, 96 Lướt dưới 51, 15, 56 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 11 năm 2025 | 345898 | 898 | 98 | 87 | 357894279666779294399 | 563027633650 | — | Chạy trên 3, 4, 6 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 34, 36, 46 Lướt dưới 51, 15, 56 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 10 năm 2025 | 059696 | 696 | 96 | 61 | 367854279622979254359 | 563027033650 | — | Chạy trên 2, 3, 4 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 34, 32, 42 Lướt dưới 51, 15, 56 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 10 năm 2025 | 876978 | 978 | 78 | 77 | 347854229602729254359 | 563023083650 | — | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 36, 32, 62 Lướt dưới 51, 15, 56 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 9 năm 2025 | 074646 | 646 | 46 | 58 | 354829203642703229323 | 563023073650 | — | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 36, 32, 62 Lướt dưới 51, 15, 56 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 9 năm 2025 | 506356 | 356 | 56 | 31 | 304829243652743229323 | 563023073650 | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 36, 32, 62 Lướt dưới 51, 15, 56 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 8 năm 2025 | 994865 | 865 | 65 | 63 | 304829243652743229323 | 562037022650 | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 1, 2, 5 Lướt trên 36, 32, 62 Lướt dưới 51, 15, 56 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 8 năm 2025 | 811852 | 852 | 52 | 50 | 304249823692723849343 | 215037025120 | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 2, 5, 6 Lướt trên 36, 32, 62 Lướt dưới 26, 62, 21 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 7 năm 2025 | 245324 | 324 | 24 | 26 | 309243896682796843346 | 563027023650 | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 36, 32, 62 Lướt dưới 51, 15, 56 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 7 năm 2025 | 949246 | 246 | 46 | 91 | 303849694282794649344 | 563027023650 | — | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 36, 32, 62 Lướt dưới 51, 15, 56 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 6 năm 2025 | 507392 | 392 | 92 | 06 | 369842684227584642344 | 305627825036 | — | Chạy trên 0, 3, 7 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 30, 37, 07 Lướt dưới 31, 13, 30 |
| Xổ số Xổ số chính phủ 1 tháng 6 năm 2025 | 559352 | 352 | 52 | 20 | 369844682523282644342 | 365227805632 | Chạy trên 0, 3, 8 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 30, 33, 03 Lướt dưới 31, 13, 36 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 16 tháng 5 năm 2025 | 251309 | 309 | 09 | 87 | 604849590283390549640 | 365220045632 | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 66, 63, 67 Lướt dưới 31, 13, 36 | |
| Xổ số Xổ số chính phủ 2 tháng 5 năm 2025 | 213388 | 388 | 88 | 06 | 604846599223799546649 | 325026845230 | — | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 66, 63, 67 Lướt dưới 31, 13, 32 |