Tính toán Xổ số chứng khoán Thái (chiều)
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.02 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra หุ้นไทยเย็น (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 43 | 28 | 32 | 31 | 32 | 28 | 31 | 27 | 16 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 17 | 18 | 24 | 21 | 18 | 24 | 19 | 8 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 15 | 17 | 20 | 14 | 24 | 23 | 18 | 21 | 25 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 dưới | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 3 tháng 6 năm 2026 | 206 | 06 | 69 | 839093725316625793895 | 006974956009 | Chạy trên 0, 6, 8 Chạy dưới 0, 6, 7 Lướt trên 86, 66, 87 Lướt dưới 07, 70, 00 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 2 tháng 6 năm 2026 | 206 | 06 | 69 | 899725317966017325827 | 749355679473 | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 0, 7, 9 Lướt trên 83, 86, 36 Lướt dưới 70, 07, 74 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 29 tháng 5 năm 2026 | 237 | 37 | 60 | 330826963099763926323 | 239657059326 | Chạy trên 1, 3, 9 Chạy dưới 2, 4, 9 Lướt trên 31, 39, 19 Lướt dưới 24, 42, 23 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 28 tháng 5 năm 2026 | 197 | 97 | 98 | 926663039715339063969 | 591705741957 | Chạy trên 5, 6, 9 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 99, 95, 90 Lướt dưới 53, 35, 59 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 27 tháng 5 năm 2026 | 695 | 95 | 59 | 739314020976620014710 | 057423167504 | Chạy trên 3, 6, 7 Chạy dưới 0, 5, 7 Lướt trên 76, 66, 73 Lướt dưới 07, 70, 05 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 26 tháng 5 năm 2026 | 936 | 36 | 03 | 036924373669773324023 | 742610852476 | Chạy trên 0, 1, 9 Chạy dưới 2, 4, 7 Lướt trên 01, 09, 19 Lướt dưới 77, 74, 47 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 25 tháng 5 năm 2026 | 233 | 33 | 66 | 374659060716960059350 | 201185071021 | Chạy trên 2, 3, 6 Chạy dưới 1, 2, 4 Lướt trên 32, 36, 26 Lướt dưới 24, 42, 20 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 22 tháng 5 năm 2026 | 567 | 67 | 00 | 659065710926310765660 | 138577248315 | Chạy trên 0, 6, 7 Chạy dưới 1, 3, 8 Lướt trên 67, 66, 76 Lướt dưới 11, 13, 31 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 21 tháng 5 năm 2026 | 467 | 67 | 24 | 975760326659026360966 | 770114230771 | Chạy trên 1, 7, 9 Chạy dưới 0, 5, 7 Lướt trên 91, 99, 19 Lướt dưới 75, 57, 77 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 20 tháng 5 năm 2026 | 343 | 43 | 74 | 766324659015959624729 | 117823857118 | Chạy trên 3, 5, 7 Chạy dưới 1, 2, 7 Lướt trên 77, 75, 70 Lướt dưới 17, 71, 11 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 19 tháng 5 năm 2026 | 269 | 69 | 05 | 354066115970715166365 | 032867152308 | Chạy trên 0, 2, 3 Chạy dưới 0, 1, 2 Lướt trên 32, 30, 20 Lướt dưới 01, 10, 03 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 18 tháng 5 năm 2026 | 874 | 74 | 21 | 076115920353720915010 | 088715638807 | Chạy trên 0, 3, 6 Chạy dưới 0, 1, 8 Lướt trên 06, 03, 63 Lướt dưới 00, 08, 80 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 15 tháng 5 năm 2026 | 295 | 95 | 17 | 920359065173765059955 | 637700187367 | Chạy trên 1, 3, 9 Chạy dưới 5, 6, 7 Lướt trên 91, 93, 13 Lướt dưới 65, 56, 63 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 14 tháng 5 năm 2026 | 812 | 12 | 86 | 359065170413970165360 | 670018550760 | Chạy trên 0, 2, 3 Chạy dưới 0, 3, 6 Lướt trên 32, 33, 23 Lướt dưới 63, 36, 67 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 13 tháng 5 năm 2026 | 626 | 26 | 70 | 065120413979313420023 | 781927651879 | Chạy trên 0, 5, 9 Chạy dưới 1, 3, 7 Lướt trên 05, 09, 59 Lướt dưới 73, 37, 78 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 12 tháng 5 năm 2026 | 056 | 56 | 73 | 130413979065379913119 | 295567085925 | Chạy trên 1, 2, 5 Chạy dưới 2, 3, 5 Lướt trên 12, 15, 25 Lướt dưới 23, 32, 29 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 11 tháng 5 năm 2026 | 529 | 29 | 07 | 079965334150434365064 | 681723591867 | Chạy trên 0, 1, 9 Chạy dưới 1, 5, 6 Lướt trên 01, 00, 10 Lướt dưới 65, 56, 68 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 8 tháng 5 năm 2026 | 936 | 36 | 17 | 375154090413990054350 | 532799352357 | Chạy trên 1, 3, 6 Chạy dưới 2, 5, 8 Lướt trên 36, 33, 63 Lướt dưới 58, 85, 53 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 7 tháng 5 năm 2026 | 753 | 53 | 38 | 104090413965313490193 | 281995631829 | Chạy trên 1, 5, 7 Chạy dưới 1, 2, 7 Lướt trên 17, 15, 75 Lướt dưới 27, 72, 28 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 6 tháng 5 năm 2026 | 691 | 91 | 81 | 040413965379165913015 | 281563591825 | Chạy trên 0, 4, 9 Chạy dưới 1, 2, 7 Lướt trên 00, 09, 04 Lướt dưới 27, 72, 28 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 5 tháng 5 năm 2026 | 110 | 10 | 59 | 975319104490004119914 | 639728509367 | Chạy trên 0, 6, 9 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 96, 90, 60 Lướt dưới 65, 56, 63 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 1 tháng 5 năm 2026 | 069 | 69 | 95 | 164009490373990409100 | 072850152708 | Chạy trên 0, 1, 3 Chạy dưới 0, 2, 3 Lướt trên 11, 13, 15 Lướt dưới 03, 30, 07 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 30 tháng 4 năm 2026 | 069 | 69 | 95 | 032490773915173790093 | 285015635820 | Chạy trên 0, 4, 5 Chạy dưới 2, 5, 7 Lướt trên 00, 05, 04 Lướt dưới 27, 72, 28 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 29 tháng 4 năm 2026 | 674 | 74 | 54 | 230713995074495913215 | 105563075015 | Chạy trên 0, 2, 4 Chạy dưới 1, 5, 8 Lướt trên 20, 24, 04 Lướt dưới 18, 81, 10 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 28 tháng 4 năm 2026 | 420 | 20 | 07 | 990774442205142474972 | 632810492368 | Chạy trên 1, 5, 9 Chạy dưới 2, 5, 6 Lướt trên 91, 95, 15 Lướt dưới 65, 56, 63 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 27 tháng 4 năm 2026 | 413 | 13 | 03 | 714442205090905242745 | 201347551023 | Chạy trên 0, 4, 7 Chạy dưới 1, 2, 8 Lướt trên 77, 70, 73 Lướt dưới 28, 82, 20 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 24 tháng 4 năm 2026 | 910 | 10 | 25 | 409235093974793035433 | 435775685347 | Chạy trên 0, 2, 4 Chạy dưới 0, 4, 5 Lướt trên 44, 42, 40 Lướt dưới 40, 04, 43 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 23 tháng 4 năm 2026 | 935 | 35 | 39 | 285502993774493902203 | 577563187755 | Chạy trên 2, 4, 5 Chạy dưới 0, 5, 7 Lướt trên 24, 44, 29 Lướt dưới 50, 05, 57 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 22 tháng 4 năm 2026 | 274 | 74 | 76 | 993749480235580449940 | 634810574368 | Chạy trên 0, 5, 9 Chạy dưới 4, 5, 6 Lướt trên 90, 95, 05 Lướt dưới 65, 56, 63 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 21 tháng 4 năm 2026 | 550 | 50 | 65 | 789448235502935248745 | 681057231860 | Chạy trên 2, 7, 9 Chạy dưới 1, 5, 6 Lướt trên 79, 72, 92 Lướt dưới 65, 56, 68 |