| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 129 | 29 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 421 | 21 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 903 | 03 | 87 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 890 | 90 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 755 | 55 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 230 | 30 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 125 | 25 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 613 | 13 | 75 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 988 | 88 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 128 | 28 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 256 | 56 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 423 | 23 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 224 | 24 | 43 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 581 | 81 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 334 | 34 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 455 | 55 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 922 | 22 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 190 | 90 | 23 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 713 | 13 | 63 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 550 | 50 | 56 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 006 | 06 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 607 | 07 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 305 | 05 | 67 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
404
2 số dưới
75
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Thái (chiều)
- Xổ số chứng khoán Thái (chiều) là gì?
- Xổ số chứng khoán Thái (chiều) là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Thái (chiều) quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Thái (chiều) quay lúc 16:40 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Thái (chiều)?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Thái (chiều) tham chiếu từ set.or.th
- Công thức Xổ số chứng khoán Thái (chiều) ở đâu?
- Công thức liên quan: Công thức Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 2 ตัวบน, Công thức Xổ số chứng khoán Thái (chiều) 2 ตัวล่าง
- Tính Xổ số chứng khoán Thái (chiều) ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Thái (chiều) tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Thái (chiều) (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 39 | 29 | 35 | 30 | 28 | 32 | 32 | 22 | 18 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 18 | 21 | 24 | 19 | 23 | 22 | 16 | 11 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 15 | 15 | 24 | 13 | 27 | 24 | 23 | 18 | 19 |