| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 674 | 74 | 54 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 420 | 20 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 413 | 13 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 910 | 10 | 25 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 935 | 35 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 274 | 74 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 550 | 50 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 685 | 85 | 60 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 045 | 45 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 173 | 73 | 11 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 784 | 84 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 066 | 66 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 403 | 03 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 843 | 43 | 43 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 600 | 00 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 472 | 72 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 099 | 99 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 514 | 14 | 48 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 262 | 62 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 805 | 05 | 13 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 192 | 92 | 99 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 191 | 91 | 52 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 039 | 39 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 534 | 34 | 65 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Thái (chiều) — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
206
2 số dưới
69