| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 742 | 42 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 786 | 86 | 67 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 919 | 19 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 880 | 80 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 055 | 55 | 40 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 815 | 15 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 571 | 71 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 491 | 91 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 234 | 34 | 59 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 675 | 75 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 908 | 08 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 594 | 94 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 396 | 96 | 96 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 600 | 00 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 277 | 77 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 190 | 90 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 196 | 96 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 738 | 38 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 061 | 61 | 70 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 431 | 31 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
824
2 số dưới
82
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Singapore
- Xổ số chứng khoán Singapore là gì?
- Xổ số chứng khoán Singapore là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Singapore quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Singapore quay lúc 16:30 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Singapore?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Singapore tham chiếu từ sgx.com
- Tính Xổ số chứng khoán Singapore ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Singapore tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Singapore (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 29 | 22 | 27 | 28 | 30 | 32 | 40 | 37 | 22 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 10 | 23 | 13 | 20 | 22 | 24 | 26 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 17 | 28 | 23 | 23 | 13 | 19 | 19 | 22 | 18 |