| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 938 | 38 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 972 | 72 | 11 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 561 | 61 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 034 | 34 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 929 | 29 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 388 | 88 | 31 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 957 | 57 | 33 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 224 | 24 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 981 | 81 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 429 | 29 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 715 | 15 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 150 | 50 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 065 | 65 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 875 | 75 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 173 | 73 | 23 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 896 | 96 | 97 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 599 | 99 | 25 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 574 | 74 | 73 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 401 | 01 | 31 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 270 | 70 | 14 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 284 | 84 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 646 | 46 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 686 | 86 | 57 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Singapore — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
943
2 số dưới
95
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Singapore
- Xổ số chứng khoán Singapore là gì?
- Xổ số chứng khoán Singapore là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Singapore quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Singapore quay lúc 16:30 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Singapore?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Singapore tham chiếu từ sgx.com
- Tính Xổ số chứng khoán Singapore ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Singapore tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Singapore (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 28 | 25 | 23 | 26 | 32 | 33 | 41 | 33 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 22 | 12 | 18 | 16 | 21 | 24 | 25 | 21 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 21 | 23 | 24 | 23 | 19 | 17 | 23 | 14 | 16 |