| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 554 | 54 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 151 | 51 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 350 | 50 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 273 | 73 | 00 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 773 | 73 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 385 | 85 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 905 | 05 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 696 | 96 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 769 | 69 | 38 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 407 | 07 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 315 | 15 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 496 | 96 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 232 | 32 | 21 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 811 | 11 | 23 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 088 | 88 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 634 | 34 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 497 | 97 | 41 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 838 | 38 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 396 | 96 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 006 | 06 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 349 | 49 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 225 | 25 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 450 | 50 | 00 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei chiều — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
112
2 số dưới
42
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei chiều
- Xổ số chứng khoán Nikkei chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei chiều quay lúc 13:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei chiều tham chiếu từ indexes.nikkei.co.jp
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 24 | 34 | 37 | 32 | 33 | 24 | 28 | 25 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 20 | 24 | 20 | 18 | 22 | 19 | 18 | 16 | 24 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 21 | 20 | 21 | 19 | 12 | 16 | 23 | 21 | 25 |