| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 679 | 79 | 72 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 391 | 91 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 836 | 36 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 686 | 86 | 87 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 376 | 76 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 055 | 55 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 864 | 64 | 32 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 859 | 59 | 10 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 914 | 14 | 93 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 368 | 68 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 175 | 75 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 666 | 66 | 34 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 682 | 82 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 943 | 43 | 45 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 272 | 72 | 62 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 488 | 88 | 91 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 379 | 79 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 167 | 67 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 847 | 47 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 467 | 67 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 230 | 30 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 608 | 08 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 442 | 42 | 08 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei sáng — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
648
2 số dưới
06
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng quay lúc 09:30 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei sáng tham chiếu từ indexes.nikkei.co.jp
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 23 | 27 | 30 | 44 | 24 | 37 | 29 | 38 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 16 | 19 | 18 | 35 | 17 | 21 | 23 | 22 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 12 | 23 | 22 | 23 | 20 | 30 | 15 | 23 | 13 | 19 |