| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 349 | 49 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 824 | 24 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 657 | 57 | 45 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 978 | 78 | 37 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 662 | 62 | 53 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 764 | 64 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 281 | 81 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 461 | 61 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 534 | 34 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 416 | 16 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 976 | 76 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 309 | 09 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 981 | 81 | 24 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 887 | 87 | 76 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 020 | 20 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 544 | 44 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 684 | 84 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 412 | 12 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 587 | 87 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 604 | 04 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 462 | 62 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 821 | 21 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 437 | 37 | 19 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
245
2 số dưới
21
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei sáng quay lúc 09:30 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei sáng tham chiếu từ indexes.nikkei.co.jp
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 28 | 28 | 30 | 38 | 34 | 26 | 28 | 35 | 19 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 22 | 16 | 17 | 31 | 26 | 14 | 20 | 22 | 12 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 8 | 23 | 19 | 19 | 27 | 25 | 17 | 28 | 15 | 19 |