| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 550 | 50 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 612 | 12 | 84 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 328 | 28 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 519 | 19 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 921 | 21 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 469 | 69 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 384 | 84 | 41 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 143 | 43 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 831 | 31 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 387 | 87 | 24 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 734 | 34 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 080 | 80 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 865 | 65 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 106 | 06 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 343 | 43 | 09 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 352 | 52 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 784 | 84 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 744 | 44 | 33 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 211 | 11 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 365 | 65 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 382 | 82 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 514 | 14 | 30 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hàn Quốc
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc là gì?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc quay lúc 13:35 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốc?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốc tham chiếu từ tradingview.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốc ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốc tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hàn Quốc (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 30 | 31 | 41 | 29 | 24 | 31 | 26 | 26 | 34 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 22 | 21 | 25 | 21 | 16 | 23 | 12 | 20 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 13 | 12 | 20 | 27 | 31 | 27 | 12 | 20 | 21 |