| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 773 | 73 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 202 | 02 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 301 | 01 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 851 | 51 | 20 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 668 | 68 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 772 | 72 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 180 | 80 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 279 | 79 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 688 | 88 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 339 | 39 | 41 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 983 | 83 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 969 | 69 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 136 | 36 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 846 | 46 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 861 | 61 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 679 | 79 | 60 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 819 | 19 | 99 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 520 | 20 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 625 | 25 | 40 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 865 | 65 | 21 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 886 | 86 | 56 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 230 | 30 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 861 | 61 | 55 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hàn Quốc
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc là gì?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốc quay lúc 13:35 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốc?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốc tham chiếu từ tradingview.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốc ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốc tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hàn Quốc (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 28 | 30 | 42 | 24 | 25 | 37 | 22 | 36 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 22 | 20 | 24 | 19 | 16 | 23 | 13 | 26 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 13 | 12 | 19 | 22 | 30 | 27 | 10 | 25 | 23 |