| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 343 | 43 | 09 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 352 | 52 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 784 | 84 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 744 | 44 | 33 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 211 | 11 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 365 | 65 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 382 | 82 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 514 | 14 | 30 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 384 | 84 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 537 | 37 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 510 | 10 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 368 | 68 | 66 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 402 | 02 | 55 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 247 | 47 | 58 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 789 | 89 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 270 | 70 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 994 | 94 | 68 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 926 | 26 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 713 | 13 | 52 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 961 | 61 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 290 | 90 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 206 | 06 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 359 | 59 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 690 | 90 | 93 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn