| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 384 | 84 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 537 | 37 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 510 | 10 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 368 | 68 | 66 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 402 | 02 | 55 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 247 | 47 | 58 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 789 | 89 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 270 | 70 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 994 | 94 | 68 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 926 | 26 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 713 | 13 | 52 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 961 | 61 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 290 | 90 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 206 | 06 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 359 | 59 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 690 | 90 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 397 | 97 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 641 | 41 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 986 | 86 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 072 | 72 | 69 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 355 | 55 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 363 | 63 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 913 | 13 | 44 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 457 | 57 | 25 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn