| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 113 | 13 | 77 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 036 | 36 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 513 | 13 | 76 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 189 | 89 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 647 | 47 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 616 | 16 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 661 | 61 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 730 | 30 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 727 | 27 | 71 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 998 | 98 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 991 | 91 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 023 | 23 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 137 | 37 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 574 | 74 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 975 | 75 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 492 | 92 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 930 | 30 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 380 | 80 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 189 | 89 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 962 | 62 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều quay lúc 14:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều tham chiếu từ szse.cn
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 27 | 20 | 26 | 26 | 37 | 34 | 37 | 22 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 19 | 12 | 22 | 19 | 24 | 17 | 26 | 16 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 21 | 13 | 21 | 15 | 21 | 16 | 25 | 17 | 22 |