| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 865 | 65 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 940 | 40 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 487 | 87 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 285 | 85 | 82 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 667 | 67 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 873 | 73 | 00 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 973 | 73 | 38 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 511 | 11 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 680 | 80 | 71 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 751 | 51 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 881 | 81 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 917 | 17 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 556 | 56 | 69 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 287 | 87 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 222 | 22 | 86 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 408 | 08 | 76 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 132 | 32 | 12 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 420 | 20 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 250 | 50 | 80 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 070 | 70 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 070 | 70 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 095 | 95 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 525 | 25 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
688
2 số dưới
77
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều quay lúc 14:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều tham chiếu từ szse.cn
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 34 | 24 | 21 | 25 | 37 | 27 | 42 | 27 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 15 | 17 | 16 | 25 | 12 | 32 | 20 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 17 | 12 | 25 | 17 | 21 | 16 | 28 | 17 | 17 |