| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 755 | 55 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 092 | 92 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 046 | 46 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 575 | 75 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 030 | 30 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 345 | 45 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 729 | 29 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 214 | 14 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 675 | 75 | 33 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 542 | 42 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 633 | 33 | 88 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 845 | 45 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 995 | 95 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 786 | 86 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 947 | 47 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 627 | 27 | 23 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 250 | 50 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 041 | 41 | 51 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 290 | 90 | 04 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 694 | 94 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 652 | 52 | 46 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 806 | 06 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 619 | 19 | 18 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
471
2 số dưới
58