| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 763 | 63 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 110 | 10 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 404 | 04 | 85 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 548 | 48 | 99 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 979 | 79 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 898 | 98 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 286 | 86 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 888 | 88 | 61 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 221 | 21 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 208 | 08 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 872 | 72 | 51 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 313 | 13 | 24 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 318 | 18 | 44 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 183 | 83 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 176 | 76 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 736 | 36 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 575 | 75 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 522 | 22 | 67 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 946 | 46 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 648 | 48 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
108
2 số dưới
95
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng quay lúc 10:30 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng tham chiếu từ szse.cn
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 30 | 29 | 39 | 27 | 28 | 28 | 22 | 38 | 25 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 19 | 20 | 28 | 17 | 19 | 16 | 15 | 28 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 13 | 15 | 19 | 20 | 16 | 25 | 19 | 18 | 28 |