| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 707 | 07 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 823 | 23 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 120 | 20 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 449 | 49 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 328 | 28 | 55 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 799 | 99 | 74 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 745 | 45 | 34 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 920 | 20 | 60 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 162 | 62 | 89 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 422 | 22 | 41 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 235 | 35 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 132 | 32 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 290 | 90 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 137 | 37 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 698 | 98 | 10 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 583 | 83 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 657 | 57 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 211 | 11 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 720 | 20 | 50 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 086 | 86 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 086 | 86 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 560 | 60 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 264 | 64 | 53 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
326
2 số dưới
39
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng quay lúc 10:30 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng tham chiếu từ szse.cn
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 32 | 33 | 36 | 26 | 29 | 29 | 27 | 37 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 19 | 22 | 25 | 17 | 19 | 17 | 18 | 28 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 14 | 17 | 23 | 19 | 18 | 24 | 18 | 15 | 28 |