| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 832 | 32 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 818 | 18 | 79 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 239 | 39 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 616 | 16 | 07 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 823 | 23 | 22 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 945 | 45 | 58 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 603 | 03 | 51 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 652 | 52 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 112 | 12 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 785 | 85 | 67 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 518 | 18 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 273 | 73 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 904 | 04 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 844 | 44 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 791 | 91 | 93 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 684 | 84 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 371 | 71 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 628 | 28 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 378 | 78 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 861 | 61 | 27 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 588 | 88 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
321
2 số dưới
11
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều quay lúc 15:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều tham chiếu từ hsi.com.hk
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 29 | 31 | 32 | 30 | 37 | 24 | 29 | 37 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 20 | 25 | 20 | 25 | 23 | 13 | 18 | 22 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 17 | 21 | 15 | 27 | 26 | 19 | 14 | 16 | 24 |