| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 860 | 60 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 110 | 10 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 073 | 73 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 372 | 72 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 512 | 12 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 018 | 18 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 946 | 46 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 689 | 89 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 632 | 32 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 003 | 03 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 503 | 03 | 01 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 102 | 02 | 66 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 668 | 68 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 186 | 86 | 05 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 691 | 91 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 218 | 18 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 628 | 28 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 852 | 52 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 481 | 81 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 216 | 16 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 395 | 95 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
224
2 số dưới
36
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều quay lúc 15:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều tham chiếu từ hsi.com.hk
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 30 | 36 | 32 | 27 | 29 | 30 | 23 | 39 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 19 | 27 | 21 | 23 | 17 | 16 | 15 | 25 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 17 | 22 | 15 | 24 | 25 | 18 | 21 | 16 | 19 |