| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 756 | 56 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 562 | 62 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 989 | 89 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 853 | 53 | 59 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 669 | 69 | 51 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 103 | 03 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 724 | 24 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 770 | 70 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 297 | 97 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 678 | 78 | 75 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 441 | 41 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 296 | 96 | 72 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 389 | 89 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 449 | 49 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 027 | 27 | 91 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 467 | 67 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 988 | 88 | 64 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 086 | 86 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 001 | 01 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 396 | 96 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 335 | 35 | 32 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
429
2 số dưới
31
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng quay lúc 11:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng tham chiếu từ hsi.com.hk
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 23 | 31 | 26 | 28 | 23 | 38 | 25 | 30 | 42 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 16 | 19 | 19 | 18 | 16 | 24 | 16 | 20 | 30 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 10 | 21 | 18 | 24 | 24 | 29 | 19 | 15 | 18 | 22 |