| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 887 | 87 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 280 | 80 | 41 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 143 | 43 | 27 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 039 | 39 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 216 | 16 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 297 | 97 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 628 | 28 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 828 | 28 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 544 | 44 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 411 | 11 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 263 | 63 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 003 | 03 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 899 | 99 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 698 | 98 | 07 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 663 | 63 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 837 | 37 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 594 | 94 | 34 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 394 | 94 | 16 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 442 | 42 | 81 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 311 | 11 | 77 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 639 | 39 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
996
2 số dưới
36
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng quay lúc 11:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng tham chiếu từ hsi.com.hk
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 25 | 37 | 25 | 21 | 28 | 33 | 27 | 32 | 38 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 18 | 25 | 19 | 14 | 17 | 19 | 19 | 20 | 25 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 19 | 16 | 28 | 22 | 25 | 18 | 19 | 19 | 20 |