| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 731 | 31 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 791 | 91 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 294 | 94 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 644 | 44 | 36 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 680 | 80 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 537 | 37 | 03 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 440 | 40 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 797 | 97 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 821 | 21 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 082 | 82 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 556 | 56 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 182 | 82 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 173 | 73 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 663 | 63 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 240 | 40 | 25 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 415 | 15 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 847 | 47 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 511 | 11 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 880 | 80 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 434 | 34 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 202 | 02 | 88 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 214 | 14 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
916
2 số dưới
85
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đài Loan
- Xổ số chứng khoán Đài Loan là gì?
- Xổ số chứng khoán Đài Loan là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đài Loan quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đài Loan quay lúc 12:35 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loan?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loan tham chiếu từ google.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loan ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loan tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đài Loan (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 30 | 40 | 24 | 28 | 27 | 30 | 30 | 35 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 20 | 27 | 17 | 19 | 18 | 17 | 20 | 25 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 11 | 22 | 30 | 25 | 22 | 18 | 18 | 18 | 15 |