| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 498 | 98 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 159 | 59 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 795 | 95 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 052 | 52 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 461 | 61 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 461 | 61 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 441 | 41 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 911 | 11 | 28 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 639 | 39 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 062 | 62 | 46 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 416 | 16 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 899 | 99 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 591 | 91 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 990 | 90 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 176 | 76 | 50 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 526 | 26 | 66 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 360 | 60 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 065 | 65 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 151 | 51 | 31 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 520 | 20 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 520 | 20 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 739 | 39 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 919 | 19 | 20 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
127
2 số dưới
71
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đài Loan
- Xổ số chứng khoán Đài Loan là gì?
- Xổ số chứng khoán Đài Loan là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đài Loan quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đài Loan quay lúc 12:35 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loan?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loan tham chiếu từ google.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loan ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loan tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đài Loan (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 36 | 40 | 20 | 35 | 27 | 30 | 25 | 28 | 37 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 25 | 26 | 13 | 22 | 16 | 22 | 15 | 21 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 14 | 16 | 26 | 23 | 24 | 22 | 15 | 21 | 11 |