| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 653 | 53 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 184 | 84 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 978 | 78 | 87 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 565 | 65 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 807 | 07 | 87 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 520 | 20 | 04 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 324 | 24 | 24 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 748 | 48 | 41 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 107 | 07 | 74 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 033 | 33 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 426 | 26 | 94 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 732 | 32 | 00 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 232 | 32 | 47 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 085 | 85 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 354 | 54 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 240 | 40 | 62 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 302 | 02 | 49 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 653 | 53 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 403 | 03 | 89 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 814 | 14 | 35 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 079 | 79 | 09 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
321
2 số dưới
11