Tính toán Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng
Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng — kỳ tiếp theo
3 số trên
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn
7
2
0
1
9
7
2
3
2
2 số dưới
Hàng chục
Hàng đơn
3
5
6
4
5
1
Số gợi ý
Hướng 3 số
792136269380469236739
Hướng 2 số
346159836431
7 bộ 3 số · 6 bộ 2 số (gồm lô tô — so với 3 trên, 2 trên, 2 dưới)
Chạy - lướt
Chạy trên: 0, 2, 7
Chạy dưới: 3, 5, 6
Lướt trên: 72, 70, 20
Lướt dưới: 35, 53, 34
Thống kê trọng số gần — chạy = 1 chữ số, lướt = cặp 2 chữ số
Kỳ đã phân tích
Kỳ đã phân tích
120
Tối đa 100 kỳ gần nhất
Bộ số tham khảo
7 + 6
3 số trên 7 bộ · 2 số 6 bộ
Tỷ lệ trúng 3 số trên (7 bộ)
5.0%
6/120
Tỷ lệ trúng hướng 2 số (6 bộ)
12.5%
15/120
Trúng cả 3 trên + 2 số 0/120 (0%)
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.03 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra หุ้นจีนเช้า (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 32 | 33 | 36 | 26 | 29 | 29 | 27 | 37 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 19 | 22 | 25 | 17 | 19 | 17 | 18 | 28 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 14 | 17 | 23 | 19 | 18 | 24 | 18 | 15 | 28 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 số | Kết quả | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 17 tháng 7 năm 2026 | 326 | 26 | 39 | 742199233460633299793 | 346153806431 | — | Chạy trên 0, 2, 7 Chạy dưới 3, 5, 6 Lướt trên 72, 70, 20 Lướt dưới 35, 53, 34 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 16 tháng 7 năm 2026 | 707 | 07 | 33 | 147299733460333799193 | 645130865461 | — | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 4, 5, 6 Lướt trên 12, 10, 20 Lướt dưới 65, 56, 64 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 15 tháng 7 năm 2026 | 823 | 23 | 64 | 192249735660435749145 | 513016843150 | — | Chạy trên 0, 1, 2 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 12, 10, 20 Lướt dưới 55, 51, 15 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 14 tháng 7 năm 2026 | 120 | 20 | 65 | 292745139660439145249 | 563510843655 | Chạy trên 0, 2, 7 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 22, 20, 27 Lướt dưới 51, 15, 56 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 13 tháng 7 năm 2026 | 449 | 49 | 18 | 292735168680368135238 | 563580943655 | Chạy trên 0, 2, 7 Chạy dưới 1, 3, 5 Lướt trên 22, 20, 27 Lướt dưới 51, 15, 56 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 10 tháng 7 năm 2026 | 328 | 28 | 55 | 287725136662536125226 | 863094533680 | — | Chạy trên 2, 7, 9 Chạy dưới 1, 3, 8 Lướt trên 29, 22, 92 Lướt dưới 81, 18, 86 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 9 tháng 7 năm 2026 | 799 | 99 | 74 | 220135766692366735236 | 803693593086 | — | Chạy trên 1, 2, 8 Chạy dưới 1, 3, 8 Lướt trên 28, 22, 82 Lướt dưới 81, 18, 80 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 8 tháng 7 năm 2026 | 745 | 45 | 34 | 220135666392566635236 | 809633529086 | Chạy trên 1, 2, 8 Chạy dưới 1, 8, 9 Lướt trên 28, 22, 82 Lướt dưới 81, 18, 80 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 7 tháng 7 năm 2026 | 920 | 20 | 60 | 230165696312596665266 | 968330558693 | — | Chạy trên 1, 2, 8 Chạy dưới 1, 8, 9 Lướt trên 28, 22, 82 Lướt dưới 91, 19, 96 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 6 tháng 7 năm 2026 | 162 | 62 | 89 | 230195616767316695296 | 968330558693 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 1, 8, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 91, 19, 96 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 3 tháng 7 năm 2026 | 422 | 22 | 41 | 235112696767396612216 | 930180350391 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 0, 6, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 2 tháng 7 năm 2026 | 235 | 35 | 82 | 214192666737366692296 | 930531500395 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 0, 6, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 1 tháng 7 năm 2026 | 132 | 32 | 76 | 218694566157766594296 | 950130560591 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 0, 3, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 93, 39, 95 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 30 tháng 6 năm 2026 | 290 | 90 | 03 | 218664576197776564266 | 913056133190 | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 3, 5, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 95, 59, 91 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 29 tháng 6 năm 2026 | 137 | 37 | 85 | 210694566777366594296 | 933056173390 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 1, 3, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 91, 19, 93 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 26 tháng 6 năm 2026 | 698 | 98 | 10 | 216564778357078764268 | 913357053193 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 3, 6, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 96, 69, 91 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 25 tháng 6 năm 2026 | 583 | 83 | 51 | 216768374057674368264 | 933157053391 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 3, 6, 9 Lướt trên 28, 27, 87 Lướt dưới 96, 69, 93 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 24 tháng 6 năm 2026 | 657 | 57 | 37 | 217768374020574368264 | 963155003691 | Chạy trên 0, 2, 8 Chạy dưới 3, 6, 9 Lướt trên 28, 20, 80 Lướt dưới 93, 39, 96 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 23 tháng 6 năm 2026 | 211 | 11 | 39 | 266717374008574317214 | 965105805691 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 3, 5, 9 Lướt trên 28, 88, 20 Lướt dưới 93, 39, 96 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 22 tháng 6 năm 2026 | 720 | 20 | 50 | 277364010808510064260 | 960155820691 | — | Chạy trên 2, 3, 8 Chạy dưới 0, 3, 9 Lướt trên 28, 88, 26 Lướt dưới 93, 39, 96 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 19 tháng 6 năm 2026 | 086 | 86 | 91 | 214370866508766870276 | 960551820695 | — | Chạy trên 2, 3, 8 Chạy dưới 0, 3, 9 Lướt trên 28, 88, 27 Lướt dưới 93, 39, 96 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 18 tháng 6 năm 2026 | 086 | 86 | 91 | 274360889508789860269 | 960552870695 | Chạy trên 1, 2, 8 Chạy dưới 0, 3, 9 Lướt trên 21, 28, 18 Lướt dưới 93, 39, 96 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 17 tháng 6 năm 2026 | 560 | 60 | 35 | 274383109868709183289 | 960255870692 | Chạy trên 1, 2, 8 Chạy dưới 0, 3, 9 Lướt trên 21, 28, 18 Lướt dưới 93, 39, 96 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 16 tháng 6 năm 2026 | 264 | 64 | 53 | 273384109848709184289 | 968204258692 | — | Chạy trên 1, 2, 8 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 21, 28, 18 Lướt dưới 93, 39, 96 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 15 tháng 6 năm 2026 | 247 | 47 | 06 | 377284106798806184386 | 968224158692 | — | Chạy trên 1, 3, 8 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 31, 38, 18 Lướt dưới 93, 39, 96 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 12 tháng 6 năm 2026 | 314 | 14 | 16 | 217386109798809186289 | 928425068294 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 27, 28, 78 Lướt dưới 93, 39, 92 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 11 tháng 6 năm 2026 | 697 | 97 | 13 | 213386109728809186289 | 928425678294 | — | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 27, 28, 78 Lướt dưới 93, 39, 92 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 10 tháng 6 năm 2026 | 275 | 75 | 96 | 312283109748809183389 | 948225678492 | — | Chạy trên 3, 7, 8 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 37, 38, 78 Lướt dưới 93, 39, 94 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 9 tháng 6 năm 2026 | 711 | 11 | 92 | 382203119848519103309 | 948527628495 | — | Chạy trên 3, 7, 8 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 37, 38, 78 Lướt dưới 93, 39, 94 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Trung Quốc sáng 8 tháng 6 năm 2026 | 382 | 82 | 88 | 106219382848582319112 | 948527628495 | Chạy trên 1, 7, 8 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 17, 18, 78 Lướt dưới 93, 39, 94 |