| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 8178884 | 884 | 84 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 7728833 | 833 | 33 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 9534781 | 781 | 81 | 03 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 4095899 | 899 | 99 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 0860959 | 959 | 59 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 4125945 | 945 | 45 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 6009254 | 254 | 54 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 7623395 | 395 | 95 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 5401379 | 379 | 79 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2026 | 3812966 | 966 | 66 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 8566332 | 332 | 32 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 2191095 | 095 | 95 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 1388327 | 327 | 27 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 4379649 | 649 | 49 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 9123959 | 959 | 59 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 4050300 | 300 | 00 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 5431025 | 025 | 25 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 1807159 | 159 | 59 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 4804475 | 475 | 75 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 9421278 | 278 | 78 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 2470811 | 811 | 11 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 6624087 | 087 | 87 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 5771383 | 383 | 83 | 81 |
Tra cứu Xổ số GSB — kỳ 16 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
8137094
3 số trên
094
2 số dưới
80
Thông tin xổ số — Xổ số GSB
Thống kê số ra Xổ số GSB (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 30 | 21 | 30 | 29 | 31 | 25 | 27 | 41 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 16 | 16 | 16 | 20 | 21 | 19 | 20 | 26 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 25 | 17 | 21 | 28 | 14 | 18 | 18 | 25 | 12 |