| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 2785159 | 159 | 59 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 7599628 | 628 | 28 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2026 | 4100973 | 973 | 73 | 00 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 5389559 | 559 | 59 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 3626923 | 923 | 23 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 8339520 | 520 | 20 | 39 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 5430353 | 353 | 53 | 30 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 8247090 | 090 | 90 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 5238101 | 101 | 01 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 4212141 | 141 | 41 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 4743958 | 958 | 58 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 1623183 | 183 | 83 | 23 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 3138675 | 675 | 75 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 6091621 | 621 | 21 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 7997807 | 807 | 07 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 7005233 | 233 | 33 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 0602349 | 349 | 49 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 8713875 | 875 | 75 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 2062002 | 002 | 02 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 4853401 | 401 | 01 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 2566295 | 295 | 95 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 9006921 | 921 | 21 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2024 | 7394953 | 953 | 53 | 94 |
Dò vé số
Tra cứu Xổ số BAAC — kỳ 16 tháng 5 năm 2026
Giải nhất
6505322
3 số trên
322
2 số dưới
05
Thông tin xổ số — Xổ số BAAC
- Xổ số BAAC là gì?
- Xổ số BAAC là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số BAAC quay khi nào?
- Xổ số BAAC — theo thông báo
- Nguồn kết quả Xổ số BAAC?
- Kết quả Xổ số BAAC tham chiếu từ baac.or.th
- Tính Xổ số BAAC ở đâu?
- Tính Xổ số BAAC tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số BAAC (39 kỳ gần nhất (theo dữ liệu có))
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 12 | 14 | 16 | 6 | 14 | 9 | 8 | 8 | 15 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 12 | 6 | 11 | 10 | 4 | 11 | 5 | 6 | 6 | 7 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 10 | 6 | 8 | 10 | 5 | 8 | 9 | 5 | 7 | 10 |