| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 397 | 97 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 259 | 59 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 034 | 34 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 087 | 87 | 48 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 090 | 90 | 29 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 083 | 83 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 702 | 02 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 989 | 89 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 528 | 28 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 231 | 31 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 830 | 30 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 667 | 67 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 816 | 16 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 877 | 77 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 662 | 62 | 16 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 575 | 75 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 870 | 70 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 503 | 03 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 613 | 13 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 549 | 49 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 790 | 90 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 256 | 56 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 409 | 09 | 89 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 865 | 65 | 64 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
676
2 số dưới
01