| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 284 | 84 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 283 | 83 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 380 | 80 | 55 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 716 | 16 | 33 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 810 | 10 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 212 | 12 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 015 | 15 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 144 | 44 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 322 | 22 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 652 | 52 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 887 | 87 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 476 | 76 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 472 | 72 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 337 | 37 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 952 | 52 | 24 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 188 | 88 | 16 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 348 | 48 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 910 | 10 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 490 | 90 | 44 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 230 | 30 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 873 | 73 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 957 | 57 | 65 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 808 | 08 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 105 | 05 | 96 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
676
2 số dưới
01