Tính toán Xổ số chứng khoán Anh
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.05 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra หุ้นอังกฤษ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 21 | 24 | 36 | 27 | 41 | 32 | 28 | 26 | 37 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 17 | 14 | 23 | 17 | 30 | 19 | 19 | 14 | 27 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 31 | 14 | 20 | 17 | 27 | 16 | 17 | 18 | 25 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 dưới | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 3 tháng 6 năm 2026 | 230 | 30 | 21 | 531307829955229807509 | 785936115879 | Chạy trên 3, 5, 9 Chạy dưới 3, 5, 7 Lướt trên 59, 55, 95 Lướt dưới 73, 37, 78 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 2 tháng 6 năm 2026 | 351 | 51 | 56 | 309823945296545923325 | 391561531935 | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 1, 3, 8 Lướt trên 33, 36, 37 Lướt dưới 38, 83, 39 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 1 tháng 6 năm 2026 | 895 | 95 | 33 | 923246635597335646945 | 155183785511 | Chạy trên 0, 7, 9 Chạy dưới 1, 5, 9 Lướt trên 90, 97, 07 Lướt dưới 19, 91, 15 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 29 tháng 5 năm 2026 | 928 | 28 | 68 | 676135509397209535639 | 810379180183 | Chạy trên 4, 6, 7 Chạy dưới 0, 5, 8 Lướt trên 64, 67, 47 Lướt dưới 85, 58, 81 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 28 tháng 5 năm 2026 | 596 | 96 | 05 | 507343296675196243546 | 791851861978 | Chạy trên 0, 3, 5 Chạy dưới 1, 3, 7 Lướt trên 53, 55, 35 Lướt dưới 73, 37, 79 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 27 tháng 5 năm 2026 | 501 | 01 | 62 | 593246675139375646545 | 185186335811 | Chạy trên 0, 5, 9 Chạy dưới 1, 5, 9 Lướt trên 50, 59, 09 Lướt dưới 19, 91, 18 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 26 tháng 5 năm 2026 | 139 | 39 | 13 | 249675937303537975277 | 811639781186 | Chạy trên 2, 3, 9 Chạy dưới 1, 3, 8 Lướt trên 29, 23, 93 Lướt dưới 83, 38, 81 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 22 tháng 5 năm 2026 | 626 | 26 | 79 | 975837303599203337933 | 103873593018 | Chạy trên 4, 8, 9 Chạy dưới 0, 1, 3 Lướt trên 94, 99, 49 Lướt dưới 11, 10, 01 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 21 tháng 5 năm 2026 | 347 | 47 | 13 | 209596977355877996297 | 795180335971 | Chạy trên 2, 3, 5 Chạy dưới 5, 7, 8 Lướt trên 23, 25, 35 Lướt dưới 78, 87, 79 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 20 tháng 5 năm 2026 | 234 | 34 | 79 | 936357275803575257955 | 807396387083 | Chạy trên 2, 3, 9 Chạy dưới 1, 7, 8 Lướt trên 99, 93, 33 Lướt dưới 81, 18, 80 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 19 tháng 5 năm 2026 | 055 | 55 | 80 | 377843205599905243345 | 933688513396 | Chạy trên 3, 8, 9 Chạy dưới 3, 8, 9 Lướt trên 33, 39, 36 Lướt dưới 99, 93, 39 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 18 tháng 5 năm 2026 | 375 | 75 | 38 | 263309596937896509206 | 864158794681 | Chạy trên 2, 4, 7 Chạy dưới 3, 4, 8 Lướt trên 24, 27, 47 Lướt dưới 83, 38, 86 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 15 tháng 5 năm 2026 | 537 | 37 | 56 | 996835242563642235932 | 587993807859 | Chạy trên 0, 3, 9 Chạy dưới 1, 5, 7 Lướt trên 90, 93, 03 Lướt dưới 51, 15, 58 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 14 tháng 5 năm 2026 | 293 | 93 | 58 | 835542679303979642849 | 935085415390 | Chạy trên 3, 8, 9 Chạy dưới 3, 5, 9 Lướt trên 89, 83, 93 Lướt dưới 99, 93, 39 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 13 tháng 5 năm 2026 | 535 | 35 | 03 | 678369703996803769663 | 558841798558 | Chạy trên 3, 4, 6 Chạy dưới 0, 5, 8 Lướt trên 64, 66, 46 Lướt dưới 50, 05, 55 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 12 tháng 5 năm 2026 | 532 | 32 | 11 | 769303996848696903706 | 584179904851 | Chạy trên 3, 7, 8 Chạy dưới 4, 5, 8 Lướt trên 77, 78, 75 Lướt dưới 55, 58, 85 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 11 tháng 5 năm 2026 | 943 | 43 | 36 | 893968777689377768867 | 799085589970 | Chạy trên 0, 8, 9 Chạy dưới 1, 7, 9 Lướt trên 80, 89, 09 Lướt dưới 71, 17, 79 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 8 tháng 5 năm 2026 | 307 | 07 | 88 | 668975789206889775679 | 906553416095 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 6, 9 Lướt trên 69, 66, 96 Lướt dưới 99, 90, 09 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 7 tháng 5 năm 2026 | 695 | 95 | 71 | 771689206893906289786 | 514379904153 | Chạy trên 3, 6, 7 Chạy dưới 1, 4, 5 Lướt trên 76, 73, 63 Lướt dưới 55, 51, 15 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 6 tháng 5 năm 2026 | 866 | 66 | 55 | 659206993878793906603 | 755990615579 | Chạy trên 2, 6, 8 Chạy dưới 3, 5, 7 Lướt trên 68, 88, 61 Lướt dưới 73, 37, 75 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 1 tháng 5 năm 2026 | 393 | 93 | 89 | 978883791659291783981 | 916943756199 | Chạy trên 0, 8, 9 Chạy dưới 0, 6, 9 Lướt trên 90, 99, 09 Lướt dưới 90, 09, 91 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 30 tháng 4 năm 2026 | 882 | 82 | 71 | 793651869206969851759 | 634155104361 | Chạy trên 6, 7, 9 Chạy dưới 4, 6, 9 Lướt trên 77, 76, 78 Lướt dưới 69, 96, 63 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 28 tháng 4 năm 2026 | 279 | 79 | 70 | 661879106998706179676 | 405519915045 | Chạy trên 5, 6, 8 Chạy dưới 3, 4, 5 Lướt trên 65, 68, 58 Lướt dưới 43, 34, 40 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 27 tháng 4 năm 2026 | 109 | 09 | 99 | 879306998753698906808 | 551163901551 | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 1, 5, 9 Lướt trên 86, 83, 63 Lướt dưới 59, 95, 55 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 24 tháng 4 năm 2026 | 908 | 08 | 93 | 793661958879358961768 | 604954954069 | Chạy trên 0, 7, 9 Chạy dưới 1, 4, 6 Lướt trên 70, 79, 09 Lướt dưới 61, 16, 60 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 23 tháng 4 năm 2026 | 701 | 01 | 45 | 668950879306779850659 | 599448119954 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 0, 5, 9 Lướt trên 69, 66, 96 Lướt dưới 50, 05, 59 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 22 tháng 4 năm 2026 | 646 | 46 | 63 | 855679306793906379876 | 944811604498 | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 1, 4, 9 Lướt trên 86, 83, 63 Lướt dưới 99, 94, 49 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 21 tháng 4 năm 2026 | 809 | 09 | 99 | 379896763958663796393 | 180160570811 | Chạy trên 0, 3, 8 Chạy dưới 0, 1, 4 Lướt trên 30, 38, 08 Lướt dưới 14, 41, 18 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 17 tháng 4 năm 2026 | 763 | 63 | 64 | 958775607369807675977 | 504768124057 | Chạy trên 5, 7, 9 Chạy dưới 1, 4, 5 Lướt trên 99, 96, 95 Lướt dưới 51, 15, 50 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Anh 16 tháng 4 năm 2026 | 999 | 99 | 41 | 995627309856709327929 | 681102401861 | Chạy trên 6, 7, 9 Chạy dưới 1, 6, 7 Lướt trên 97, 96, 76 Lướt dưới 67, 76, 68 |