| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 351 | 51 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 895 | 95 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 928 | 28 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 596 | 96 | 05 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 501 | 01 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 139 | 39 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 626 | 26 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 347 | 47 | 13 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 234 | 34 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 055 | 55 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 375 | 75 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 537 | 37 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 293 | 93 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 535 | 35 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 532 | 32 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 943 | 43 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 307 | 07 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 695 | 95 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 866 | 66 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 393 | 93 | 89 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 882 | 82 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 279 | 79 | 70 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Anh
- Xổ số chứng khoán Anh là gì?
- Xổ số chứng khoán Anh là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Anh quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Anh quay lúc 23:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Anh?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Anh tham chiếu từ tradingview.com
- Tính Xổ số chứng khoán Anh ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Anh tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Anh (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 21 | 24 | 36 | 27 | 41 | 32 | 28 | 26 | 37 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 17 | 14 | 23 | 17 | 30 | 19 | 19 | 14 | 27 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 31 | 14 | 20 | 17 | 27 | 16 | 17 | 18 | 25 |