| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 224 | 24 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 592 | 92 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 939 | 39 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 829 | 29 | 00 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 729 | 29 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 245 | 45 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 904 | 04 | 84 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 588 | 88 | 11 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 177 | 77 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 903 | 03 | 16 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 287 | 87 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 834 | 34 | 78 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 712 | 12 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 422 | 22 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 802 | 02 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 989 | 89 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 163 | 63 | 78 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 885 | 85 | 00 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 785 | 85 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 327 | 27 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 970 | 70 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 861 | 61 | 40 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 421 | 21 | 59 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
037
2 số dưới
13
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Anh
- Xổ số chứng khoán Anh là gì?
- Xổ số chứng khoán Anh là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Anh quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Anh quay lúc 23:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Anh?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Anh tham chiếu từ tradingview.com
- Tính Xổ số chứng khoán Anh ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Anh tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Anh (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 22 | 32 | 37 | 22 | 33 | 26 | 32 | 31 | 38 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 17 | 22 | 24 | 14 | 23 | 16 | 21 | 18 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 29 | 13 | 17 | 18 | 23 | 14 | 19 | 27 | 19 |