| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 109 | 09 | 99 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 908 | 08 | 93 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 701 | 01 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 646 | 46 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 809 | 09 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 763 | 63 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 999 | 99 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 958 | 58 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 906 | 06 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 296 | 96 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 053 | 53 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 888 | 88 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 879 | 79 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 629 | 29 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 479 | 79 | 34 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 796 | 96 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 735 | 35 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 217 | 17 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 684 | 84 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 516 | 16 | 01 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 415 | 15 | 18 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 833 | 33 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 350 | 50 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 529 | 29 | 31 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21