| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 421 | 21 | 59 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 062 | 62 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 172 | 72 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 388 | 88 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 481 | 81 | 48 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 733 | 33 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 320 | 20 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 805 | 05 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 032 | 32 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 230 | 30 | 21 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 351 | 51 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 895 | 95 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 928 | 28 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 596 | 96 | 05 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 501 | 01 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 139 | 39 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 626 | 26 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 347 | 47 | 13 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 234 | 34 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 055 | 55 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 375 | 75 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 537 | 37 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 293 | 93 | 58 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
476
2 số dưới
61