| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 535 | 35 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 532 | 32 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 943 | 43 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 307 | 07 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 695 | 95 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 866 | 66 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 393 | 93 | 89 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 882 | 82 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 279 | 79 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 109 | 09 | 99 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 908 | 08 | 93 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 701 | 01 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 646 | 46 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 809 | 09 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 763 | 63 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 999 | 99 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 958 | 58 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 906 | 06 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 296 | 96 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 053 | 53 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 888 | 88 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 879 | 79 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 629 | 29 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 479 | 79 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
476
2 số dưới
61