| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 417 | 17 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 304 | 04 | 66 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 470 | 70 | 45 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 225 | 25 | 55 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 780 | 80 | 09 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 489 | 89 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 910 | 10 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 856 | 56 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 677 | 77 | 47 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 724 | 24 | 59 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 065 | 65 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 792 | 92 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 057 | 57 | 69 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 626 | 26 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 681 | 81 | 88 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 493 | 93 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 028 | 28 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 863 | 63 | 98 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 361 | 61 | 08 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 869 | 69 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 127 | 27 | 11 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 238 | 38 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 826 | 26 | 27 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đức
- Xổ số chứng khoán Đức là gì?
- Xổ số chứng khoán Đức là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đức quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đức quay lúc 23:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đức?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đức tham chiếu từ tradingview.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đức ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đức tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đức (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 21 | 29 | 24 | 34 | 26 | 36 | 28 | 32 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 13 | 21 | 14 | 22 | 18 | 27 | 19 | 20 | 24 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 23 | 19 | 18 | 22 | 17 | 20 | 32 | 15 | 20 |