| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 549 | 49 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 953 | 53 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 703 | 03 | 78 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 425 | 25 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 709 | 09 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 827 | 27 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 745 | 45 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 525 | 25 | 64 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 789 | 89 | 58 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 931 | 31 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 088 | 88 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 028 | 28 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 581 | 81 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 689 | 89 | 33 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 122 | 22 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 483 | 83 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 036 | 36 | 22 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 358 | 58 | 11 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 969 | 69 | 87 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 582 | 82 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 680 | 80 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 467 | 67 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 041 | 41 | 40 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
098
2 số dưới
51
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đức
- Xổ số chứng khoán Đức là gì?
- Xổ số chứng khoán Đức là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đức quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đức quay lúc 23:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đức?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đức tham chiếu từ tradingview.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đức ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đức tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đức (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 37 | 19 | 32 | 25 | 26 | 34 | 29 | 27 | 35 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 14 | 26 | 17 | 12 | 22 | 20 | 18 | 24 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 26 | 18 | 17 | 18 | 20 | 23 | 26 | 20 | 18 |