| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 772 | 72 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 440 | 40 | 13 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 827 | 27 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 719 | 19 | 12 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 431 | 31 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 681 | 81 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 976 | 76 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 921 | 21 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 393 | 93 | 81 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 712 | 12 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 685 | 85 | 72 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 357 | 57 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 903 | 03 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 430 | 30 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 744 | 44 | 61 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 283 | 83 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 866 | 66 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 687 | 87 | 63 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 250 | 50 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 798 | 98 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 671 | 71 | 09 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 680 | 80 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 769 | 69 | 82 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
225
2 số dưới
47
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nga
- Xổ số chứng khoán Nga là gì?
- Xổ số chứng khoán Nga là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nga quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nga quay lúc 23:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nga?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nga tham chiếu từ investing.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nga ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nga tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nga (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 30 | 39 | 33 | 31 | 19 | 29 | 33 | 30 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 24 | 25 | 20 | 22 | 13 | 18 | 22 | 18 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 16 | 17 | 22 | 17 | 28 | 15 | 27 | 19 | 22 |