| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 092 | 92 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 401 | 01 | 72 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 729 | 29 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 965 | 65 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 003 | 03 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 863 | 63 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 937 | 37 | 66 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 103 | 03 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 575 | 75 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 536 | 36 | 71 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 065 | 65 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 800 | 00 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2026 | 426 | 26 | 76 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2026 | 902 | 02 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2026 | 594 | 94 | 69 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2026 | 625 | 25 | 72 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2026 | 197 | 97 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2026 | 069 | 69 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2026 | 357 | 57 | 64 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2026 | 821 | 21 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2026 | 840 | 40 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2026 | 091 | 91 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2026 | 488 | 88 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2026 | 269 | 69 | 46 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23