| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 493 | 93 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 028 | 28 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 863 | 63 | 98 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 361 | 61 | 08 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 869 | 69 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 127 | 27 | 11 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 238 | 38 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 826 | 26 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 353 | 53 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 898 | 98 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 545 | 45 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 490 | 90 | 97 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 087 | 87 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 224 | 24 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 447 | 47 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 670 | 70 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 422 | 22 | 78 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 244 | 44 | 51 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 395 | 95 | 04 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 063 | 63 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 159 | 59 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 808 | 08 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 889 | 89 | 85 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 288 | 88 | 13 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 17 tháng 7 năm 2026
3 số trên
098
2 số dưới
51