| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2026 | 615 | 15 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2026 | 785 | 85 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2026 | 487 | 87 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2026 | 146 | 46 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2026 | 106 | 06 | 98 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2026 | 304 | 04 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 079 | 79 | 73 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 752 | 52 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 820 | 20 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 946 | 46 | 33 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 444 | 44 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 308 | 08 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 308 | 08 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 071 | 71 | 24 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 647 | 47 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 098 | 98 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 312 | 12 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 906 | 06 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 906 | 06 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 713 | 13 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 239 | 39 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 624 | 24 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 066 | 66 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 534 | 34 | 70 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23