| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 014 | 14 | 51 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 265 | 65 | 64 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 601 | 01 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 814 | 14 | 11 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 203 | 03 | 32 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 371 | 71 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 086 | 86 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 944 | 44 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 679 | 79 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 796 | 96 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 622 | 22 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 463 | 63 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 918 | 18 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 187 | 87 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 885 | 85 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 292 | 92 | 61 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 053 | 53 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 052 | 52 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 655 | 55 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 162 | 62 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 146 | 46 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 806 | 06 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 999 | 99 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 996 | 96 | 06 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23