| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 098 | 98 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 312 | 12 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 906 | 06 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 906 | 06 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 713 | 13 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 239 | 39 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 624 | 24 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 066 | 66 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 534 | 34 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 534 | 34 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 164 | 64 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 164 | 64 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 746 | 46 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 226 | 26 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 220 | 20 | 51 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 869 | 69 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 934 | 34 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 041 | 41 | 29 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 112 | 12 | 06 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
669
2 số dưới
71